TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp tiếng Hàn

 Thanh Niên, 2001.
 Hà Nội : 448 p. ; 20 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:5249
DDC 495.75
Tác giả CN Thuý Liễu.
Nhan đề Ngữ pháp tiếng Hàn / Thuý Liễu, Bích Thuỷ biên dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thanh Niên,2001.
Mô tả vật lý 448 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Grammar.
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn.
Từ khóa tự do Ngữ pháp tiếng Hàn.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000006079, 000006081
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015249
0021
0045387
008040407s2001 vm| kor
0091 0
035[ ] |a 1456416111
035[# #] |a 51239214
039[ ] |a 20241129170322 |b idtocn |c 20040407000000 |d huongnt |y 20040407000000 |z anhpt
041[0 ] |a kor |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.75 |b THL
090[ ] |a 495.75 |b THL
100[0 ] |a Thuý Liễu.
245[1 0] |a Ngữ pháp tiếng Hàn / |c Thuý Liễu, Bích Thuỷ biên dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thanh Niên, |c 2001.
300[ ] |a 448 p. ; |c 20 cm.
650[1 0] |a Korean language |x Grammar.
650[1 0] |a Korean language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Hàn.
653[0 ] |a Ngữ pháp tiếng Hàn.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (2): 000006079, 000006081
890[ ] |a 2 |b 183 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006081 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000006081
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng