TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语新词词典

现代汉语新词词典

 北京语言學院出版社, 1994
 北京 : 1053p. ; 23 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:52584
DDC 495.13
Nhan đề 现代汉语新词词典 / 于根元主编.
Thông tin xuất bản 北京 : 北京语言學院出版社, 1994
Mô tả vật lý 1053p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Chinese language
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Cụm từ
Từ khóa tự do Terms and phrases
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000091931
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00152584
0021
00401CB5931-56AD-4A15-B66E-248BE3D523FA
005202202091455
008220209s1994 ch chi
0091 0
035[ ] |a 1456394643
035[# #] |a 1083172459
039[ ] |a 20241202111139 |b idtocn |c 20220209145537 |d maipt |y 20180618112823 |z tult
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b XIN
245[1 0] |a 现代汉语新词词典 / |c 于根元主编.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言學院出版社, |c 1994
300[ ] |a 1053p. ; |c 23 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Chinese language
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Cụm từ
653[0 ] |a Terms and phrases
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000091931
890[ ] |a 1 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000091931 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000091931
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng