TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sense and nonsense about crime and drugs

Sense and nonsense about crime and drugs : a policy guide

 West/Wadsworth Pub. Co., c1998. ISBN: 0534508677 (pbk. : alk. paper)
 4th ed. Belmont, CA : xxii, 288 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5264
LCC HV9950
DDC 364.40560973
Tác giả CN Walker, Samuel,
Nhan đề Sense and nonsense about crime and drugs : a policy guide / Samuel Walker.
Lần xuất bản 4th ed.
Thông tin xuất bản Belmont, CA :West/Wadsworth Pub. Co.,c1998.
Mô tả vật lý xxii, 288 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Criminal justice, Administration of-United States.
Thuật ngữ chủ đề Narcotics, Control of-United States.
Thuật ngữ chủ đề Crime prevention-United States.
Thuật ngữ chủ đề Drug abuse and crime-United States.
Thuật ngữ chủ đề Ma túy-Kiểm soát ma túy-Tội phạm-Tòa án hình sự-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Toà án hình sự.
Từ khóa tự do Lạm dụng ma tuý.
Từ khóa tự do Quản lí.
Từ khóa tự do Kiểm soát ma tuý.
Từ khóa tự do Phòng chống tội phạm.
Từ khóa tự do Toà hình sự.
Tên vùng địa lý Hoa Kỳ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000010832, 000010834, 000016289, 000016761
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015264
0021
0045402
00520000410115933.0
008040412s1998 cau a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 97028134
020[ ] |a 0534508677 (pbk. : alk. paper)
035[ ] |a 37239066
035[# #] |a 37239066
039[ ] |a 20241125222055 |b idtocn |c 20040412000000 |d nhavt |y 20040412000000 |z anhpt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
043[ ] |a n-us---
044[ ] |a cau
050[0 0] |a HV9950 |b .W35 1998
082[0 4] |a 364.40560973 |2 21 |b WAL
090[ ] |a 364.40560973 |b WAL
100[1 ] |a Walker, Samuel, |d 1942-
245[1 0] |a Sense and nonsense about crime and drugs : |b a policy guide / |c Samuel Walker.
250[ ] |a 4th ed.
260[ ] |a Belmont, CA : |b West/Wadsworth Pub. Co., |c c1998.
300[ ] |a xxii, 288 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[0 0] |a Criminal justice, Administration of |z United States.
650[0 0] |a Narcotics, Control of |z United States.
650[0 0] |a Crime prevention |z United States.
650[0 0] |a Drug abuse and crime |z United States.
650[1 7] |a Ma túy |x Kiểm soát ma túy |x Tội phạm |x Tòa án hình sự |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Hoa Kỳ.
653[0 ] |a Toà án hình sự.
653[0 ] |a Lạm dụng ma tuý.
653[0 ] |a Quản lí.
653[0 ] |a Kiểm soát ma tuý.
653[0 ] |a Phòng chống tội phạm.
653[0 ] |a Toà hình sự.
830[ 0] |a Contemporary issues in crime and justice series.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000010832, 000010834, 000016289, 000016761
890[ ] |a 4 |b 35 |c 0 |d 0