TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Market leader

Market leader : intermediate business English course book

 Pearson Education, 2000
 Harlow, England : 176 p.; 29 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:52697
DDC 428.24
Tác giả CN Cotton, David,
Nhan đề Market leader : intermediate business English course book / David Cotton, David Falvey, Simon Kent.
Nhan đề khác Language of business administration for english for specific purposes.
Thông tin xuất bản Harlow, England :Pearson Education,2000
Mô tả vật lý 176 p.;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Business English-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề English language-Spoken English.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Thương mại-TVĐHHN.-Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Business English
Từ khóa tự do Tiếng Anh thương mại.
Từ khóa tự do Spoken English
Tác giả(bs) CN Falvey, David
Tác giả(bs) CN Kent, Simon
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000105368-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00152697
0021
004F67C510A-83BC-475F-A79A-EC71B34FCEEA
005202105270902
008170525s2000 enk eng
0091 0
035[ ] |a 1456362050
035[ ] |a 1456362050
035[ ] |a 1456362050
035[# #] |a 1083195118
039[ ] |a 20241216091105 |b idtocn |c 20241216090957 |d idtocn |y 20180817104637 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.24 |b COT
100[1 ] |a Cotton, David, |d 1937-
245[1 0] |a Market leader : |b intermediate business English course book / |c David Cotton, David Falvey, Simon Kent.
246[ ] |a Language of business administration for english for specific purposes.
260[ ] |a Harlow, England : |b Pearson Education, |c 2000
300[ ] |a 176 p.; |c 29 cm.
650[1 0] |a English language |x Business English |x Study and teaching.
650[1 0] |a English language |x Spoken English.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Thương mại |2 TVĐHHN. |x Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Business English
653[0 ] |a Tiếng Anh thương mại.
653[0 ] |a Spoken English
700[1 ] |a Falvey, David
700[1 ] |a Kent, Simon
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000105368-9
890[ ] |a 2 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000105369 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000105369
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000105368 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000105368
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng