THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Khoá luận
082:
495.65 NGH
Thời, thể của động từ chỉ sự biến đổi "Tasukaru" và ý nghĩa biểu đạt cảm xúc =
: 変化動詞の〈助かる〉が示すアスペクト・テンス及び <感情表出>という意味用法
Nguyễn, Thị Thúy Hiền
Đại học Hà Nội,
2018.
Hà Nội :
34 tr. ; 30 cm.
ja
Tiếng Nhật Bản
Ngữ pháp
Thể
Thời
Tasukaru
Động từ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
52755
DDC
495.65
Tác giả CN
Nguyễn, Thị Thúy Hiền
Nhan đề
Thời, thể của động từ chỉ sự biến đổi "Tasukaru" và ý nghĩa biểu đạt cảm xúc = 変化動詞の〈助かる〉が示すアスペクト・テンス及び <感情表出>という意味用法 / Nguyễn Thị Thúy Hiền; Vũ Thúy Nga hướng dẫn.
Thông tin xuất bản
Hà Nội : Đại học Hà Nội,2018.
Mô tả vật lý
34 tr. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Ngữ pháp-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Thể
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
Thời
Từ khóa tự do
Tasukaru
Từ khóa tự do
Động từ
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng303007(2): 000103711-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
52755
002
6
004
A8D7A958-919D-42FE-9ADE-AE317F459F65
005
202403201546
008
081223s2018 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456374392
035
[# #]
|a
1083197206
039
[ ]
|a
20241129133839
|b
idtocn
|c
20240320154636
|d
tult
|y
20180820140017
|z
huett
041
[ ]
|a
ja
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.65
|b
NGH
100
[1 ]
|a
Nguyễn, Thị Thúy Hiền
245
[1 0]
|a
Thời, thể của động từ chỉ sự biến đổi "Tasukaru" và ý nghĩa biểu đạt cảm xúc =
|b
変化動詞の〈助かる〉が示すアスペクト・テンス及び <感情表出>という意味用法 /
|c
Nguyễn Thị Thúy Hiền; Vũ Thúy Nga hướng dẫn.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Đại học Hà Nội,
|c
2018.
300
[ ]
|a
34 tr. ;
|c
30 cm.
650
[1 0]
|a
Tiếng Nhật Bản
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Thể
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Thời
653
[0 ]
|a
Tasukaru
653
[0 ]
|a
Động từ
655
[ ]
|a
Khóa luận
|x
Khoa tiếng Nhật Bản
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|c
303007
|j
(2): 000103711-2
890
[ ]
|a
2
|c
1
|b
0
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000103712
2
TK_Kho lưu tổng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000103712
Nơi lưu
TK_Kho lưu tổng
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000103711
1
TK_Kho lưu tổng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000103711
Nơi lưu
TK_Kho lưu tổng
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
Thời, thể của động từ chỉ sự biến đổi "Tasukaru" và ý nghĩa biểu đạt cảm xúc = 変化動詞の〈助かる〉が示すアスペクト・テンス及び <感情表出>という意味用法 / Nguyễn Thị Thúy Hiền; Vũ Thúy Nga hướng dẫn.
›