TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Huế đất mẹ của tôi =

Huế đất mẹ của tôi = : Hue My motherland Hue Ma terre maternelle

 Thuận Hoá, 2000
 Huế : 209 p. : col.ill. ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5286
DDC 959.7
Tác giả CN Đào, Hoa Nữ.
Nhan đề Huế đất mẹ của tôi = Hue My motherland : Hue Ma terre maternelle / Đào Hoa Nữ.
Thông tin xuất bản Huế :Thuận Hoá,2000
Mô tả vật lý 209 p. :col.ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Hue (Vietnam)-Pictorial works.
Thuật ngữ chủ đề Huế-Chân dung-Cuộc sống-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Chân dung cuộc sống
Tên vùng địa lý Việt Nam
Tên vùng địa lý Huế
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000005715
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015286
0021
0045424
005202109221050
008210922s2000 vm eng
0091 0
035[ ] |a 1456408146
035[ ] |a 1456408146
035[# #] |a 1083193785
039[ ] |a 20241129094003 |b idtocn |c 20241129093656 |d idtocn |y 20040407000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 959.7 |b DAN
090[ ] |a 959.7 |b DAN
100[0 ] |a Đào, Hoa Nữ.
245[1 0] |a Huế đất mẹ của tôi = |b Hue My motherland : Hue Ma terre maternelle / |c Đào Hoa Nữ.
260[ ] |a Huế : |b Thuận Hoá, |c 2000
300[ ] |a 209 p. : |b col.ill. ; |c 26 cm.
650[0 0] |a Hue (Vietnam) |v Pictorial works.
650[1 7] |a Huế |x Chân dung |x Cuộc sống |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Việt Nam
651[ ] |a Huế
653[0 ] |a Chân dung cuộc sống
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000005715
890[ ] |a 1 |b 8 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005715 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005715
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng