THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.75 BUH
Sổ tay ngữ pháp tiếng Nga
Bùi, Hiền.
Thế Giới,
2000.
Hà Nội :
131 p. ; 21 cm.
rus
Russian language
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Ngữ pháp.
Sổ tay.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
5291
DDC
491.75
Tác giả CN
Bùi, Hiền.
Nhan đề
Sổ tay ngữ pháp tiếng Nga / Bùi Hiền.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thế Giới,2000.
Mô tả vật lý
131 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Russian language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Russian language-
Grammar.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Ngữ pháp-
Sổ tay-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Sổ tay.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(3): 000006030-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5291
002
1
004
5429
005
202504031020
008
040407s2000 vm| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456404814
039
[ ]
|a
20250403102008
|b
namth
|c
20241130095924
|d
idtocn
|y
20040407000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
rus
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
491.75
|b
BUH
090
[ ]
|a
491.75
|b
BUH
100
[0 ]
|a
Bùi, Hiền.
245
[1 0]
|a
Sổ tay ngữ pháp tiếng Nga /
|c
Bùi Hiền.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thế Giới,
|c
2000.
300
[ ]
|a
131 p. ;
|c
21 cm.
650
[1 0]
|a
Russian language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
Russian language
|x
Grammar.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Ngữ pháp
|v
Sổ tay
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Sổ tay.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(3): 000006030-2
890
[ ]
|a
3
|b
173
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006032
3
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000006032
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000006030
1
TK_Tiếng Nga-NG
Hạn trả:11-04-2025
#2
000006030
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
Hạn trả:11-04-2025
3
000006031
2
TK_Tiếng Nga-NG
Hạn trả:15-04-2025
#3
000006031
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
Hạn trả:15-04-2025