TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sổ tay ngữ pháp tiếng Nga

Sổ tay ngữ pháp tiếng Nga

 Thế Giới, 2000.
 Hà Nội : 131 p. ; 21 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:5291
DDC 491.75
Tác giả CN Bùi, Hiền.
Nhan đề Sổ tay ngữ pháp tiếng Nga / Bùi Hiền.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế Giới,2000.
Mô tả vật lý 131 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Russian language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Russian language-Grammar.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Ngữ pháp-Sổ tay-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Sổ tay.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(3): 000006030-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015291
0021
0045429
005202504031020
008040407s2000 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456404814
039[ ] |a 20250403102008 |b namth |c 20241130095924 |d idtocn |y 20040407000000 |z tult
041[0 ] |a rus |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.75 |b BUH
090[ ] |a 491.75 |b BUH
100[0 ] |a Bùi, Hiền.
245[1 0] |a Sổ tay ngữ pháp tiếng Nga / |c Bùi Hiền.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế Giới, |c 2000.
300[ ] |a 131 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Russian language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a Russian language |x Grammar.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Ngữ pháp |v Sổ tay |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Sổ tay.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (3): 000006030-2
890[ ] |a 3 |b 173 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006032 3 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000006032
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2 000006030 1 TK_Tiếng Nga-NG Hạn trả:11-04-2025
#2 000006030
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng Hạn trả:11-04-2025
3 000006031 2 TK_Tiếng Nga-NG Hạn trả:15-04-2025
#3 000006031
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng Hạn trả:15-04-2025