TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cách chia động từ tiếng Nga

Cách chia động từ tiếng Nga

 Nxb. Hà Nội, 1998
 Hà Nội : 313 p. ; 21 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:5292
DDC 491.75
Tác giả CN Pi-ro-gô-va ,L.I.
Nhan đề Cách chia động từ tiếng Nga / L.I.Pi-rô-gô-va; Dương Đức Nhiệm, Đỗ Đình Tống dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Hà Nội,1998
Mô tả vật lý 313 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Russian language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Russian language-Grammar.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Ngữ pháp-Động từ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Động từ
Tác giả(bs) CN Đỗ, Đình Tống
Tác giả(bs) CN Dương, Đức Niệm
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(4): 000006018-20, 000121253
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/nga/000121253thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015292
0021
0045430
005202112300933
008040407s1998 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456405809
035[# #] |a 1083173124
039[ ] |a 20241129143630 |b idtocn |c 20211230093313 |d huongnt |y 20040407000000 |z tult
041[0 ] |a rus |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.75 |b PIR
090[ ] |a 491.75 |b PIR
100[1 ] |a Pi-ro-gô-va ,L.I.
245[1 0] |a Cách chia động từ tiếng Nga / |c L.I.Pi-rô-gô-va; Dương Đức Nhiệm, Đỗ Đình Tống dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Hà Nội, |c 1998
300[ ] |a 313 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Russian language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a Russian language |x Grammar.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Ngữ pháp |x Động từ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Động từ
700[0 ] |a Đỗ, Đình Tống |e dịch.
700[0 ] |a Dương, Đức Niệm |e dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (4): 000006018-20, 000121253
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/nga/000121253thumbimage.jpg
890[ ] |a 4 |b 186 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000121253 4 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000121253
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2 000006020 3 TK_Tiếng Nga-NG
#2 000006020
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
3 000006019 2 TK_Tiếng Nga-NG
#3 000006019
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
4 000006018 1 TK_Tiếng Nga-NG
#4 000006018
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng