TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp tiếng Nhật

 Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2000
 Tp. Hồ Chí Minh : 450 tr. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:5293
DDC 495.65
Tác giả CN Trần, Việt Thanh
Nhan đề Ngữ pháp tiếng Nhật / Trần Việt Thanh
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Tp. Hồ Chí Minh,2000
Mô tả vật lý 450 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015293
0021
0045431
005202011181112
008040407s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456401649
035[# #] |a 1083167449
039[ ] |a 20241129091706 |b idtocn |c 20201118111248 |d maipt |y 20040407000000 |z tult
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.65 |b TRT
100[0 ] |a Trần, Việt Thanh
245[1 0] |a Ngữ pháp tiếng Nhật / |c Trần Việt Thanh
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, |c 2000
300[ ] |a 450 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0