TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
TOEFL preparation guide test of English as a foreign language =

TOEFL preparation guide test of English as a foreign language = : Cẩm nang luyện thi Toefl 97-98

 Nxb.Trẻ, 2000
 Tp.Hồ Chí Minh : 659 p. ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5299
DDC 428.0076
Tác giả CN Pyle, Michael A.
Nhan đề TOEFL preparation guide: test of English as a foreign language = Cẩm nang luyện thi Toefl 97-98 / Michael A. Pyle, Mary Ellen Munoz Page, Jerry Bobrow.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Nxb.Trẻ,2000
Mô tả vật lý 659 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Test of English as a foreign language-Study guides.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tài liệu luyện thi-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Tác giả(bs) CN Page, Mary Ellen Munoz
Tác giả(bs) CN Bobrow, Jerry
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000005494-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015299
0021
0045437
005202105211451
008040407s2000 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456410467
035[# #] |a 1083166567
039[ ] |a 20241129134451 |b idtocn |c 20210521145057 |d maipt |y 20040407000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0076 |b PYL
100[1 ] |a Pyle, Michael A.
245[1 0] |a TOEFL preparation guide: test of English as a foreign language = |b Cẩm nang luyện thi Toefl 97-98 / |c Michael A. Pyle, Mary Ellen Munoz Page, Jerry Bobrow.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Nxb.Trẻ, |c 2000
300[ ] |a 659 p. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a Test of English as a foreign language |x Study guides.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tài liệu luyện thi |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Tiếng Anh
700[1 ] |a Page, Mary Ellen Munoz
700[1 ] |a Bobrow, Jerry
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000005494-5
890[ ] |a 2 |b 163 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005495 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005495
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005494 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005494
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng