TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp tiếng Hàn

 Thanh Niên, 2001.
 Hà Nội : 448 p. ; 19 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:5300
DDC 495.75
Tác giả CN Thuý Liễu.
Nhan đề Ngữ pháp tiếng Hàn / Thuý Liễu, Bích Thuỷ biên soạn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thanh Niên,2001.
Mô tả vật lý 448 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Grammar.
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Tác giả(bs) CN Bích Thuỷ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000003373, 000016546, 000021898
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039011
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000016564
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015300
0021
0045438
008040407s2001 vn| kor
0091 0
035[ ] |a 1456410831
035[# #] |a 51239214
039[ ] |a 20241201152134 |b idtocn |c 20040407000000 |d hueltt |y 20040407000000 |z anhpt
041[0 ] |a kor |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.75 |b THL
090[ ] |a 495.75 |b THL
100[0 ] |a Thuý Liễu.
245[1 0] |a Ngữ pháp tiếng Hàn / |c Thuý Liễu, Bích Thuỷ biên soạn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thanh Niên, |c 2001.
300[ ] |a 448 p. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a Korean language |x Grammar.
650[1 0] |a Korean language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Hàn.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
700[0 ] |a Bích Thuỷ |e biên soạn.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (3): 000003373, 000016546, 000021898
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039011
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000016564
890[ ] |a 4 |b 325 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039011 4 K. NN Hàn Quốc
#1 000039011
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000021898 3 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000021898
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000016546 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000016546
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng