TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Who do you say that I am?

Who do you say that I am? : Christians encounter other religions

 Herald Press, c1997. ISBN: 0836190602 (pbk. : alk. paper)
 Scottdale, Pa. : 294 p. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5308
LCC BR127
DDC 261.2
Tác giả CN Shenk, Calvin E.,
Nhan đề Who do you say that I am? : Christians encounter other religions / Calvin E. Shenk.
Thông tin xuất bản Scottdale, Pa. :Herald Press,c1997.
Mô tả vật lý 294 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Christianity and other religions.
Thuật ngữ chủ đề Religious pluralism.
Thuật ngữ chủ đề Witness bearing (Christianity)
Thuật ngữ chủ đề Christianity and other religions-Biblical teaching.
Thuật ngữ chủ đề Religious pluralism-Biblical teaching.
Thuật ngữ chủ đề Tôn giáo-Cơ đốc giáo-Giáo lí-ZTVĐHHN.
Từ khóa tự do Tôn giáo.
Từ khóa tự do Giáo lí.
Từ khóa tự do Cơ đốc giáo.
Từ khóa tự do Giáo lí cơ đốc.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015308
0021
0045446
00519971126072715.8
008040412s1997 pau a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 97019784
020[ ] |a 0836190602 (pbk. : alk. paper)
035[ ] |a 36954576
035[# #] |a 36954576
039[ ] |a 20241208221506 |b idtocn |c 20040412000000 |d huongnt |y 20040412000000 |z svtt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a pau
050[0 0] |a BR127 |b .S46 1997
082[0 4] |a 261.2 |2 21 |b SHE
090[ ] |a 261.2 |b SHE
100[1 ] |a Shenk, Calvin E., |d 1936-
245[1 0] |a Who do you say that I am? : |b Christians encounter other religions / |c Calvin E. Shenk.
260[ ] |a Scottdale, Pa. : |b Herald Press, |c c1997.
300[ ] |a 294 p. ; |c 23 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 277-280) and index.
600[0 4] |a Jesus Christ |x Person and offices.
650[0 0] |a Christianity and other religions.
650[0 0] |a Religious pluralism.
650[0 0] |a Witness bearing (Christianity)
650[1 0] |a Christianity and other religions |x Biblical teaching.
650[1 0] |a Religious pluralism |x Biblical teaching.
650[1 7] |a Tôn giáo |x Cơ đốc giáo |x Giáo lí |2 ZTVĐHHN.
653[0 ] |a Tôn giáo.
653[0 ] |a Giáo lí.
653[0 ] |a Cơ đốc giáo.
653[0 ] |a Giáo lí cơ đốc.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0