THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
261.2 SHE
Who do you say that I am?
: Christians encounter other religions
Shenk, Calvin E.,
Herald Press,
c1997.
ISBN: 0836190602 (pbk. : alk. paper)
Scottdale, Pa. :
294 p. ; 23 cm.
English
Christianity and other religions.
Religious pluralism.
Witness bearing (Christianity)
Christianity and other religions
Religious pluralism
Tôn giáo
Tôn giáo.
Giáo lí.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5308
LCC
BR127
DDC
261.2
Tác giả CN
Shenk, Calvin E.,
Nhan đề
Who do you say that I am? : Christians encounter other religions / Calvin E. Shenk.
Thông tin xuất bản
Scottdale, Pa. :Herald Press,c1997.
Mô tả vật lý
294 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Christianity and other religions.
Thuật ngữ chủ đề
Religious pluralism.
Thuật ngữ chủ đề
Witness bearing (Christianity)
Thuật ngữ chủ đề
Christianity and other religions-
Biblical teaching.
Thuật ngữ chủ đề
Religious pluralism-
Biblical teaching.
Thuật ngữ chủ đề
Tôn giáo-
Cơ đốc giáo-
Giáo lí-
ZTVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tôn giáo.
Từ khóa tự do
Giáo lí.
Từ khóa tự do
Cơ đốc giáo.
Từ khóa tự do
Giáo lí cơ đốc.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5308
002
1
004
5446
005
19971126072715.8
008
040412s1997 pau a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
97019784
020
[ ]
|a
0836190602 (pbk. : alk. paper)
035
[ ]
|a
36954576
035
[# #]
|a
36954576
039
[ ]
|a
20241208221506
|b
idtocn
|c
20040412000000
|d
huongnt
|y
20040412000000
|z
svtt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
pau
050
[0 0]
|a
BR127
|b
.S46 1997
082
[0 4]
|a
261.2
|2
21
|b
SHE
090
[ ]
|a
261.2
|b
SHE
100
[1 ]
|a
Shenk, Calvin E.,
|d
1936-
245
[1 0]
|a
Who do you say that I am? :
|b
Christians encounter other religions /
|c
Calvin E. Shenk.
260
[ ]
|a
Scottdale, Pa. :
|b
Herald Press,
|c
c1997.
300
[ ]
|a
294 p. ;
|c
23 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 277-280) and index.
600
[0 4]
|a
Jesus Christ
|x
Person and offices.
650
[0 0]
|a
Christianity and other religions.
650
[0 0]
|a
Religious pluralism.
650
[0 0]
|a
Witness bearing (Christianity)
650
[1 0]
|a
Christianity and other religions
|x
Biblical teaching.
650
[1 0]
|a
Religious pluralism
|x
Biblical teaching.
650
[1 7]
|a
Tôn giáo
|x
Cơ đốc giáo
|x
Giáo lí
|2
ZTVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tôn giáo.
653
[0 ]
|a
Giáo lí.
653
[0 ]
|a
Cơ đốc giáo.
653
[0 ]
|a
Giáo lí cơ đốc.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0