TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Das pronomen "es" im deutschen einige haufige fehler Beim benutzen des pronomens "es" von deutschstudierenden an der universitat hanoi =

Das pronomen "es" im deutschen einige haufige fehler Beim benutzen des pronomens "es" von deutschstudierenden an der universitat hanoi = : Đại từ "es" trong tiếng Đức, những lỗi thường gặp khi sử dụng đại từ "es" của sinh viên Việt Nam

 Đại học Hà Nội, 2018.
 Hà Nội : 35 tr. ; 30 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:53096
DDC 438.2
Tác giả CN Nguyễn, Hà My.
Nhan đề Das pronomen "es" im deutschen einige haufige fehler Beim benutzen des pronomens "es" von deutschstudierenden an der universitat hanoi = Đại từ "es" trong tiếng Đức, những lỗi thường gặp khi sử dụng đại từ "es" của sinh viên Việt Nam / Nguyễn Hà My; Phan Thị Thu Hạnh hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Hà Nội, 2018.
Mô tả vật lý 35 tr. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Đức.-Ngữ pháp.-TVĐHHN
Từ khóa tự do Deutschen.
Từ khóa tự do Tiếng Đức.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Đại từ.
Từ khóa tự do Lỗi sai.
Từ khóa tự do Pronomen.
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303004(2): 000106415, 000106418
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00153096
0026
0047666F9DB-8DCF-4B84-8691-A42D59B4D74D
005202307101051
008081223s2018 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456395081
035[# #] |a 1083166538
039[ ] |a 20241203131802 |b idtocn |c 20230710105121 |d khiembx |y 20181008112527 |z huett
041[0 ] |a ger
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 438.2 |b NGM
100[0 ] |a Nguyễn, Hà My.
245[1 0] |a Das pronomen "es" im deutschen einige haufige fehler Beim benutzen des pronomens "es" von deutschstudierenden an der universitat hanoi = |b Đại từ "es" trong tiếng Đức, những lỗi thường gặp khi sử dụng đại từ "es" của sinh viên Việt Nam / |c Nguyễn Hà My; Phan Thị Thu Hạnh hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2018.
300[ ] |a 35 tr. ; |c 30 cm.
650[ ] |a Tiếng Đức. |x Ngữ pháp. |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Deutschen.
653[0 ] |a Tiếng Đức.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Đại từ.
653[0 ] |a Lỗi sai.
653[0 ] |a Pronomen.
655[ ] |a Khóa luận |2 Tiếng Đức
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303004 |j (2): 000106415, 000106418
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000106418 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000106418
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000106415 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000106415
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1