THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
570 LEW
Life
Lewis, Ricki.
WCB/McGraw-Hill,
c1998.
ISBN: 0697285634
3rd ed.
Boston, Mass. :
xxvii, 976 p. : col. ill. ; 29 cm.
English
Human biology.
Biology.
Sinh học
Sinh học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5318
LCC
QH308.2
DDC
570
Tác giả CN
Lewis, Ricki.
Nhan đề
Life / Ricki Lewis.
Lần xuất bản
3rd ed.
Thông tin xuất bản
Boston, Mass. :WCB/McGraw-Hill,c1998.
Mô tả vật lý
xxvii, 976 p. :col. ill. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Human biology.
Thuật ngữ chủ đề
Biology.
Thuật ngữ chủ đề
Sinh học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Sinh học.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5318
002
1
004
5456
005
19971016083716.3
008
040413s1998 iau a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
97015290
020
[ ]
|a
0697285634
035
[ ]
|a
36783816
039
[ ]
|a
20241208225508
|b
idtocn
|c
20040413000000
|d
huongnt
|y
20040413000000
|z
svtt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
iau
050
[0 0]
|a
QH308.2
|b
.L485 1998
082
[0 4]
|a
570
|2
21
|b
LEW
090
[ ]
|a
570
|b
LEW
100
[1 ]
|a
Lewis, Ricki.
245
[1 0]
|a
Life /
|c
Ricki Lewis.
250
[ ]
|a
3rd ed.
260
[ ]
|a
Boston, Mass. :
|b
WCB/McGraw-Hill,
|c
c1998.
300
[ ]
|a
xxvii, 976 p. :
|b
col. ill. ;
|c
29 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[ ]
|a
Human biology.
650
[0 0]
|a
Biology.
650
[0 7]
|a
Sinh học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Sinh học.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0