THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
新马泰主要华文媒体非通用规范汉字略论
徐新伟.
tr.20-26
中文
非通用规范汉字
规范.
Coordination.
Regulation.
Singapore,
协调.
新马泰.
Chinese characters used in extraterritorial areas.
+ 4 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
徐新伟.
Nhan đề
新马泰主要华文媒体非通用规范汉字略论 / 徐新伟.
Mô tả vật lý
tr.20-26
Tóm tắt
新马泰华文媒体非通用规范汉字包含了繁体字、异体字、旧字形、特殊用字及异域字等多种用字现象。新马泰非通用规范汉字超出《通用规范汉字表》中"通用规范"的"现代通用""我国大陆""一般交际场合"的限定。华文视域下汉字的指导思想,不仅是域内的规范,还涉及与域外的协调。在宏观掌握了表外字的使用情况后,开展与"一带一路"有关的语言文字政策、文字规范协调、文字状况调查、文字传播等方面的研究,为"一带一路"建设提供语言文字方面的支撑和服务,既是当前政策的需求,也是文字信息化、区域化、国际化的需求。
Tóm tắt
Nonstandard Chinese characters used in the Chinese media of Singapore,Malaysia and Thailand include traditional Chinese characters,variant,old glyph,special and foreign language. These characters are inconsistent with the principles of "modern universal use","Chinese mainland"and"general communication occasions"defined in A Vocabulary List of General Standard Chinese Characters. It is argued that the guiding principles of the regulations from the perspective of the Chinese culture should take in... More
Thuật ngữ chủ đề
非通用规范汉字
Từ khóa tự do
规范.
Từ khóa tự do
Coordination.
Từ khóa tự do
Regulation.
Từ khóa tự do
Singapore,
Từ khóa tự do
协调.
Từ khóa tự do
新马泰.
Từ khóa tự do
Chinese characters used in extraterritorial areas.
Từ khóa tự do
Malaysia and Thailand.
Từ khóa tự do
Nonstandard Chinese characters.
Từ khóa tự do
域外汉字.
Từ khóa tự do
非通用规范汉字.
Nguồn trích
语言文字应用,Applied Linguistics- 2018
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab#a2200000ui#4500
001
53220
002
2
004
1011F986-38E9-4FD3-8029-527050E19E73
005
202007020951
008
081223s vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456403809
039
[ ]
|a
20241201155305
|b
idtocn
|c
20200702095113
|d
thuvt
|y
20181012085018
|z
thuvt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
徐新伟.
245
[1 0]
|a
新马泰主要华文媒体非通用规范汉字略论 /
|c
徐新伟.
300
[1 0]
|a
tr.20-26
520
[ ]
|a
新马泰华文媒体非通用规范汉字包含了繁体字、异体字、旧字形、特殊用字及异域字等多种用字现象。新马泰非通用规范汉字超出《通用规范汉字表》中"通用规范"的"现代通用""我国大陆""一般交际场合"的限定。华文视域下汉字的指导思想,不仅是域内的规范,还涉及与域外的协调。在宏观掌握了表外字的使用情况后,开展与"一带一路"有关的语言文字政策、文字规范协调、文字状况调查、文字传播等方面的研究,为"一带一路"建设提供语言文字方面的支撑和服务,既是当前政策的需求,也是文字信息化、区域化、国际化的需求。
520
[ ]
|a
Nonstandard Chinese characters used in the Chinese media of Singapore,Malaysia and Thailand include traditional Chinese characters,variant,old glyph,special and foreign language. These characters are inconsistent with the principles of "modern universal use","Chinese mainland"and"general communication occasions"defined in A Vocabulary List of General Standard Chinese Characters. It is argued that the guiding principles of the regulations from the perspective of the Chinese culture should take in... More
650
[0 0]
|a
非通用规范汉字
653
[0 ]
|a
规范.
653
[0 ]
|a
Coordination.
653
[0 ]
|a
Regulation.
653
[0 ]
|a
Singapore,
653
[0 ]
|a
协调.
653
[0 ]
|a
新马泰.
653
[0 ]
|a
Chinese characters used in extraterritorial areas.
653
[0 ]
|a
Malaysia and Thailand.
653
[0 ]
|a
Nonstandard Chinese characters.
653
[0 ]
|a
域外汉字.
653
[0 ]
|a
非通用规范汉字.
773
[ ]
|t
语言文字应用,Applied Linguistics
|g
2018
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0