THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
133.43 CUN
Living Wicca
: a further guide for the solitary practitioner
Cunningham, Scott,
Llewellyn Publications,
1993.
ISBN: 0875421849 (soft) :
1st ed.
St. Paul, MN :
xiii, 220 p. : ill. ; 23 cm.
English
Magic.
Ritual.
Witchcraft.
Ma thuật
Ma thuật.
Nghi lễ tôn giáo.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5329
LCC
BF1566
DDC
133.43
Tác giả CN
Cunningham, Scott,
Nhan đề
Living Wicca : a further guide for the solitary practitioner / Scott Cunningham.
Lần xuất bản
1st ed.
Thông tin xuất bản
St. Paul, MN :Llewellyn Publications,1993.
Mô tả vật lý
xiii, 220 p. :ill. ;23 cm.
Tùng thư(bỏ)
Llewellyn s practial magick series.
Thuật ngữ chủ đề
Magic.
Thuật ngữ chủ đề
Ritual.
Thuật ngữ chủ đề
Witchcraft.
Thuật ngữ chủ đề
Ma thuật-
Nghi lễ-
Tôn giáo-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Ma thuật.
Từ khóa tự do
Nghi lễ tôn giáo.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000004162
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5329
002
1
004
5467
005
19930910110343.8
008
040413s1993 mnu a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
93024673
020
[ ]
|a
0875421849 (soft) :
|c
10.00 (13.50 Can.)
035
[ ]
|a
1011747932
035
[# #]
|a
1011747932
039
[ ]
|a
20241209115201
|b
idtocn
|c
20040413000000
|d
huongnt
|y
20040413000000
|z
hueltt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mnu
050
[0 0]
|a
BF1566
|b
.C84 1993
082
[0 4]
|a
133.43
|2
20
|b
CUN
090
[ ]
|a
133.43
|b
CUN
100
[1 ]
|a
Cunningham, Scott,
|d
1956-
245
[1 0]
|a
Living Wicca :
|b
a further guide for the solitary practitioner /
|c
Scott Cunningham.
250
[ ]
|a
1st ed.
260
[ ]
|a
St. Paul, MN :
|b
Llewellyn Publications,
|c
1993.
300
[ ]
|a
xiii, 220 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
440
[ 0]
|a
Llewellyn s practial magick series.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 207-213) and index.
650
[0 0]
|a
Magic.
650
[0 0]
|a
Ritual.
650
[0 0]
|a
Witchcraft.
650
[1 7]
|a
Ma thuật
|x
Nghi lễ
|x
Tôn giáo
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Ma thuật.
653
[0 ]
|a
Nghi lễ tôn giáo.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000004162
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0