TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Phân tích và khảo sát những lỗi sai thường gặp khi sử dụng từ gần nghĩa trong đề điền từ vào chỗ trống phần đọc hiểu HSK5 =

Phân tích và khảo sát những lỗi sai thường gặp khi sử dụng từ gần nghĩa trong đề điền từ vào chỗ trống phần đọc hiểu HSK5 = : 新 HSK5 级阅读部分选词填空题的近义词使用常见偏误考察及分析

 Đại Học Hà Nội, 2018
 Hà Nội : 62 tr. ; 24 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:53291
DDC 495.15
Tác giả CN Nguyễn, Đinh Hạnh Nguyên
Nhan đề Phân tích và khảo sát những lỗi sai thường gặp khi sử dụng từ gần nghĩa trong đề điền từ vào chỗ trống phần đọc hiểu HSK5 = 新 HSK5 级阅读部分选词填空题的近义词使用常见偏误考察及分析 / Nguyễn Đinh Hạnh Nguyên; Nguyễn Thị Hoài Phương hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại Học Hà Nội, 2018
Mô tả vật lý 62 tr. ; 24 cm.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Từ gần nghĩa.
Từ khóa tự do Lỗi sai.
Từ khóa tự do Đọc hiểu.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Hoài Phương
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303013(2): 000106237-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00153291
0026
00497AFDE31-26EB-4779-80FB-26DE843DDFFD
005202112231452
008211223s2018 vm chi
0091 0
035[ ] |a 1456379569
035[# #] |a 1083166492
039[ ] |a 20241129101208 |b idtocn |c 20211223145252 |d maipt |y 20181015081541 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.15 |b NGN
100[0 ] |a Nguyễn, Đinh Hạnh Nguyên
245[1 0] |a Phân tích và khảo sát những lỗi sai thường gặp khi sử dụng từ gần nghĩa trong đề điền từ vào chỗ trống phần đọc hiểu HSK5 = |b 新 HSK5 级阅读部分选词填空题的近义词使用常见偏误考察及分析 / |c Nguyễn Đinh Hạnh Nguyên; Nguyễn Thị Hoài Phương hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại Học Hà Nội, |c 2018
300[ ] |a 62 tr. ; |c 24 cm.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Từ gần nghĩa.
653[0 ] |a Lỗi sai.
653[0 ] |a Đọc hiểu.
655[ ] |a Khóa luận |x Tiếng Trung Quốc
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Hoài Phương |e hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303013 |j (2): 000106237-8
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 1
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000106238 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000106238
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000106237 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000106237
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1