THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
301 DOW
Down to earth sociology
: introductory readings
Henslin, James M.
Free Press,
1999.
ISBN: 0684829266
10th ed.
New York :
xxx, 589 p. ; 24 cm.
English
Sociology.
Xã hội học
Điều kiện xã hội.
Xã hội học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5330
LCC
HM51
DDC
301
Nhan đề
Down to earth sociology : introductory readings / James M. Henslin, editor.
Lần xuất bản
10th ed.
Thông tin xuất bản
New York :Free Press,1999.
Mô tả vật lý
xxx, 589 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Sociology.
Thuật ngữ chủ đề
Xã hội học-
Điều kiện xã hội-
Hoa Kỳ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Điều kiện xã hội.
Từ khóa tự do
Xã hội học.
Tên vùng địa lý
Hoa Kỳ.
Tên vùng địa lý
United States-
Social conditions.
Tác giả(bs) CN
Henslin, James M.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5330
002
1
004
5468
008
040413s1999 nyu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
99166733
020
[ ]
|a
0684829266
020
[ ]
|a
0684855488
035
[ ]
|a
40658429
039
[ ]
|a
20241125224549
|b
idtocn
|c
20040413000000
|d
nhavt
|y
20040413000000
|z
hueltt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
nyu
050
[0 0]
|a
HM51
|b
.D68 1999
082
[0 4]
|a
301
|2
21
|b
DOW
090
[ ]
|a
301
|b
DOW
245
[0 0]
|a
Down to earth sociology :
|b
introductory readings /
|c
James M. Henslin, editor.
250
[ ]
|a
10th ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Free Press,
|c
1999.
300
[ ]
|a
xxx, 589 p. ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and indexes.
650
[0 0]
|a
Sociology.
650
[1 7]
|a
Xã hội học
|x
Điều kiện xã hội
|z
Hoa Kỳ
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Hoa Kỳ.
651
[ 4]
|a
United States
|x
Social conditions.
653
[0 ]
|a
Điều kiện xã hội.
653
[0 ]
|a
Xã hội học.
700
[1 ]
|a
Henslin, James M.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0