TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ビジネス実務英語辞典 携帯版 =

ビジネス実務英語辞典 携帯版 = : Dictionary of business terms English-Japanese edition

 DHC, 2004 ISBN: 4887243804
 東京 : 588p. ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:53511
DDC 495.63
Tác giả CN 菊地, 義明
Nhan đề dịch
Nhan đề ビジネス実務英語辞典 : 携帯版 = Dictionary of business terms : English-Japanese edition / 菊地義明 著
Thông tin xuất bản 東京 :DHC,2004
Mô tả vật lý 588p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề 商業通信-英語-辞書
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ điển-Tiếng Anh
Từ khóa tự do Kinh doanh
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Từ điển chuyên ngành
Từ khóa tự do ビジネス
Từ khóa tự do 英語
Từ khóa tự do 辞書
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000102945
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00153511
0021
004BBB22ED5-2103-412E-BCE6-D28FBCE86069
005202504020833
008081223s2004 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 4887243804
035[ ] |a 1456380924
039[ ] |a 20250402083313 |b namth |c 20241130091652 |d idtocn |y 20181025104815 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b KIK
100[0 ] |a 菊地, 義明
242[ ] |y eng
245[1 0] |a ビジネス実務英語辞典 : 携帯版 = |b Dictionary of business terms : English-Japanese edition / |c 菊地義明 著
260[ ] |a 東京 : |b DHC, |c 2004
300[ ] |a 588p. ; |c 15 cm.
650[1 4] |a 商業通信 |x 英語 |v 辞書
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ điển |x Tiếng Anh
653[0 ] |a Kinh doanh
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển song ngữ
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Từ điển chuyên ngành
653[0 ] |a ビジネス
653[0 ] |a 英語
653[0 ] |a 辞書
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000102945
890[ ] |a 1 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000102945 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000102945
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng