TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Inventaire raisonné des marqueurs discursifs du franc̦ais description-comparaison-didactique

Inventaire raisonné des marqueurs discursifs du franc̦ais description-comparaison-didactique

 Đại học Quốc gia, 2012 ISBN: 9786046206576
 Hà Nội : 324 tr. ; 24 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:53531
DDC 445
Tác giả CN Paillard, Denis.
Nhan đề Inventaire raisonné des marqueurs discursifs du franc̦ais : description-comparaison-didactique / Denis Paillard, Vũ Thị Ngân.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Quốc gia, 2012
Mô tả vật lý 324 tr. ; 24 cm.
Thuật ngữ chủ đề French language-Grammar.
Thuật ngữ chủ đề French language-Terms and phrases.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Terms and phrases
Từ khóa tự do Grammar
Từ khóa tự do French language
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(5): 000075981, 000075983, 000075990-1, 000107449
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00153531
0021
004D46ABFE8-9353-487C-A654-DD84F8DE440A
005202205261023
008220526s2012 vm fre
0091 0
020[ ] |a 9786046206576
035[ ] |a 1456379946
035[# #] |a 1083191525
039[ ] |a 20241202133208 |b idtocn |c 20220526102318 |d huongnt |y 20181025151943 |z maipt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 445 |b PAI
100[1 ] |a Paillard, Denis.
245[1 0] |a Inventaire raisonné des marqueurs discursifs du franc̦ais : description-comparaison-didactique / |c Denis Paillard, Vũ Thị Ngân.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Quốc gia, |c 2012
300[ ] |a 324 tr. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a French language |x Grammar.
650[1 0] |a French language |x Terms and phrases.
653[0 ] |a Tiếng Pháp
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Terms and phrases
653[0 ] |a Grammar
653[0 ] |a French language
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (5): 000075981, 000075983, 000075990-1, 000107449
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000107449 5 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000107449
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000075981 4 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000075981
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3 000075991 3 TK_Tiếng Pháp-PH
#3 000075991
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
4 000075990 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#4 000075990
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
5 000075983 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#5 000075983
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng