THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
448.24 POI
Expression écrite.
Poisson-Quinton, Sylvie.
CLE International,
2006.
ISBN: 9782090352085
[Paris] :
125 p.: ill.; 28 cm.
Compétences (CLE international (Paris, France)), B1, B1+
Français
Tiếng Pháp
Français (langue)
Trình độ B1
Langue française.
Giáo trình
Manuels pour étrangers.
Kĩ năng viết
Sách cho người nước ngoài.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Đọc tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
53620
DDC
448.24
Tác giả CN
Poisson-Quinton, Sylvie.
Nhan đề
Expression écrite. Niveau 3 /, B1 /Sylvie Poisson-Quinton, Reine Mimra.
Thông tin xuất bản
[Paris] :CLE International,2006.
Mô tả vật lý
125 p.:ill.;28 cm.
Tùng thư
Compétences (CLE international (Paris, France)), B1, B1+
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Pháp-
Kĩ năng viết
Thuật ngữ chủ đề
Français (langue)-
Rédaction
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp
Từ khóa tự do
Trình độ B1
Từ khóa tự do
Langue française.
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Manuels pour étrangers.
Từ khóa tự do
Kĩ năng viết
Từ khóa tự do
Sách cho người nước ngoài.
Môn học
Tiếng Pháp
Tác giả(bs) CN
Mimran, Reine.
Tác giả(bs) CN
Mimran, Quinton Reine.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PH(2): 000107596-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
53620
002
20
004
5F3495D3-61E7-4856-BB20-14C25C3870D5
005
202503131013
008
220329s2006 fr fre
009
1 0
020
[ ]
|a
9782090352085
035
[ ]
|a
951325063
039
[ ]
|a
20250313101327
|b
sinhvien
|c
20241129093556
|d
idtocn
|y
20181105083027
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
448.24
|b
POI
100
[1 ]
|a
Poisson-Quinton, Sylvie.
245
[1 0]
|a
Expression écrite.
|n
Niveau 3 /,
|p
B1 /
|c
Sylvie Poisson-Quinton, Reine Mimra.
260
[ ]
|a
[Paris] :
|b
CLE International,
|c
2006.
300
[ ]
|a
125 p.:
|b
ill.;
|c
28 cm.
490
[ ]
|a
Compétences (CLE international (Paris, France)), B1, B1+
650
[1 7]
|a
Tiếng Pháp
|x
Kĩ năng viết
650
[1 7]
|a
Français (langue)
|x
Rédaction
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp
653
[0 ]
|a
Trình độ B1
653
[0 ]
|a
Langue française.
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Manuels pour étrangers.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng viết
653
[0 ]
|a
Sách cho người nước ngoài.
690
[ ]
|a
Tiếng Pháp
691
[ ]
|a
7220203
691
[ ]
|a
Ngôn ngôn Pháp
691
[ ]
|a
Truyền thông doanh nghiệp
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng 2B2
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng 3B2
700
[0 ]
|a
Mimran, Reine.
700
[1 0]
|a
Mimran, Quinton Reine.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|j
(2): 000107596-7
890
[ ]
|a
2
|b
9
|c
2
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000107596
2
TK_Tiếng Pháp-PH
#1
000107596
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2
000107597
1
TK_Tiếng Pháp-PH
#2
000107597
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
Tài liệu số
2
Expression écrite. Niveau 3 / Sylvie Poisson, Quinton Reine Mimran. / Sylvie Poisson-Quinton, Reine Mimran. /
›
(TTDN) Expression écrite. Niveau 3, B1 / Sylvie Poisson, Quinton Reine Mimran.
›