TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Expression écrite.

Expression écrite.

 CLE International, 2006. ISBN: 9782090352085
 [Paris] : 125 p.: ill.; 28 cm. Compétences (CLE international (Paris, France)), B1, B1+ Français
Mô tả biểu ghi
ID:53620
DDC 448.24
Tác giả CN Poisson-Quinton, Sylvie.
Nhan đề Expression écrite. Niveau 3 /, B1 /Sylvie Poisson-Quinton, Reine Mimra.
Thông tin xuất bản [Paris] :CLE International,2006.
Mô tả vật lý 125 p.:ill.;28 cm.
Tùng thư Compétences (CLE international (Paris, France)), B1, B1+
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Kĩ năng viết
Thuật ngữ chủ đề Français (langue)-Rédaction
Từ khóa tự do Tiếng Pháp
Từ khóa tự do Trình độ B1
Từ khóa tự do Langue française.
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Manuels pour étrangers.
Từ khóa tự do Kĩ năng viết
Từ khóa tự do Sách cho người nước ngoài.
Môn học Tiếng Pháp
Tác giả(bs) CN Mimran, Reine.
Tác giả(bs) CN Mimran, Quinton Reine.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(2): 000107596-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00153620
00220
0045F3495D3-61E7-4856-BB20-14C25C3870D5
005202503131013
008220329s2006 fr fre
0091 0
020[ ] |a 9782090352085
035[ ] |a 951325063
039[ ] |a 20250313101327 |b sinhvien |c 20241129093556 |d idtocn |y 20181105083027 |z anhpt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 448.24 |b POI
100[1 ] |a Poisson-Quinton, Sylvie.
245[1 0] |a Expression écrite. |n Niveau 3 /, |p B1 / |c Sylvie Poisson-Quinton, Reine Mimra.
260[ ] |a [Paris] : |b CLE International, |c 2006.
300[ ] |a 125 p.: |b ill.; |c 28 cm.
490[ ] |a Compétences (CLE international (Paris, France)), B1, B1+
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Kĩ năng viết
650[1 7] |a Français (langue) |x Rédaction
653[0 ] |a Tiếng Pháp
653[0 ] |a Trình độ B1
653[0 ] |a Langue française.
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Manuels pour étrangers.
653[0 ] |a Kĩ năng viết
653[0 ] |a Sách cho người nước ngoài.
690[ ] |a Tiếng Pháp
691[ ] |a 7220203
691[ ] |a Ngôn ngôn Pháp
691[ ] |a Truyền thông doanh nghiệp
692[ ] |a Thực hành tiếng 2B2
692[ ] |a Thực hành tiếng 3B2
700[0 ] |a Mimran, Reine.
700[1 0] |a Mimran, Quinton Reine.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (2): 000107596-7
890[ ] |a 2 |b 9 |c 2 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000107596 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000107596
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000107597 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000107597
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
Tài liệu số
2