THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
959.7 SAK
もっと知りたいベトナム
桜井, 由躬雄
弘文堂,
1987.
ISBN: 433551025X
日本 :
333 tr. ; 19 cm.
日本語
ベトナム
Việt Nam.
研究.
Nghiên cứu.
ベトナム.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
53644
DDC
959.7
Tác giả CN
桜井, 由躬雄
Nhan đề
もっと知りたいベトナム / 桜井由躬雄編 ; [Yumio Sakurai].
Thông tin xuất bản
日本 :弘文堂,1987.
Mô tả vật lý
333 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
ベトナム-
社会
Từ khóa tự do
Việt Nam.
Từ khóa tự do
研究.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu.
Từ khóa tự do
ベトナム.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
53644
002
1
004
ED11585F-5E9B-4B14-B786-23AEAA007B5E
005
202006081120
008
081223s1987 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
433551025X
035
[ ]
|a
1456395382
035
[ ]
|a
1456395382
035
[# #]
|a
1083197020
039
[ ]
|a
20241129094007
|b
idtocn
|c
20241129093700
|d
idtocn
|y
20181105142611
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
959.7
|b
SAK
100
[0 ]
|a
桜井, 由躬雄
245
[1 0]
|a
もっと知りたいベトナム /
|c
桜井由躬雄編 ; [Yumio Sakurai].
260
[ ]
|a
日本 :
|b
弘文堂,
|c
1987.
300
[ ]
|a
333 tr. ;
|c
19 cm.
650
[1 0]
|a
ベトナム
|x
社会
653
[0 ]
|a
Việt Nam.
653
[0 ]
|a
研究.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu.
653
[0 ]
|a
ベトナム.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0