TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bộ quy tắc Biên mục Anh - Mỹ rút gọn, 1988 =

Bộ quy tắc Biên mục Anh - Mỹ rút gọn, 1988 = : The concise AACR2, 1988 revision Ấn bản việt ngữ lần thứ nhất

 The library and Education assistance Foundation for Vietnam, 2002.
 [s.l] : xi, 161 p. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5367
DDC 025.32
Tác giả CN Gorman, Michael,
Nhan đề Bộ quy tắc Biên mục Anh - Mỹ rút gọn, 1988 = The concise AACR2, 1988 revision : Ấn bản việt ngữ lần thứ nhất / prepared by Michael Gorman ; Lâm Vĩnh Thế , Phạm Thị Lệ Hương dịch.
Thông tin xuất bản [s.l] :The library and Education assistance Foundation for Vietnam,2002.
Mô tả vật lý xi, 161 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Descriptive cataloging-Rules.
Thuật ngữ chủ đề Thư mục-Mô tả thư mục-Biên mục-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Biên mục.
Từ khóa tự do Mô tả thư mục.
Từ khóa tự do Thư mục.
Địa chỉ 100TK_Nghiệp vụ thư viện-NV(1): 000020322
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015367
0021
0045505
008050406s2002 xxu eng
0091 0
035[ ] |a 1456401136
039[ ] |a 20241203083120 |b idtocn |c 20050406000000 |d huongnt |y 20050406000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a xxu
082[0 4] |a 025.32 |b GOR
090[ ] |a 025.32 |b GOR
100[1 ] |a Gorman, Michael, |d 1941-
245[1 0] |a Bộ quy tắc Biên mục Anh - Mỹ rút gọn, 1988 = |b The concise AACR2, 1988 revision : Ấn bản việt ngữ lần thứ nhất / |c prepared by Michael Gorman ; Lâm Vĩnh Thế , Phạm Thị Lệ Hương dịch.
260[ ] |a [s.l] : |b The library and Education assistance Foundation for Vietnam, |c 2002.
300[ ] |a xi, 161 p. ; |c 23 cm.
650[1 0] |a Descriptive cataloging |x Rules.
650[1 7] |a Thư mục |x Mô tả thư mục |x Biên mục |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Biên mục.
653[0 ] |a Mô tả thư mục.
653[0 ] |a Thư mục.
852[ ] |a 100 |b TK_Nghiệp vụ thư viện-NV |j (1): 000020322
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000020322 1 TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
#1 000020322
Nơi lưu TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tình trạng