THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.61 MIN
蕉門名家句選.
Minoru, Horikiri.
Iwanami Shoten,
1989.
ISBN: 4003025911
岩波書店, Tōkyō :
472 tr. ; 15 cm.
Iwanami bunko.
日本語
Văn học Nhật Bản
日本文学
詩
日本の詩
Thơ
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
53670
DDC
895.61
Tác giả CN
Minoru, Horikiri.
Nhan đề
蕉門名家句選. 上 / 堀切実編注.
Thông tin xuất bản
岩波書店, Tōkyō :Iwanami Shoten,1989.
Mô tả vật lý
472 tr. ;15 cm.
Tùng thư
Iwanami bunko.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Nhật Bản-
Thơ.
Từ khóa tự do
Văn học Nhật Bản
Từ khóa tự do
日本文学
Từ khóa tự do
詩
Từ khóa tự do
日本の詩
Từ khóa tự do
Thơ
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
53670
002
1
004
88DDC0FE-380C-4C4A-A462-5B96716D3927
005
202004231610
008
081223s1989 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
4003025911
035
[ ]
|a
1456380212
035
[# #]
|a
1083173186
039
[ ]
|a
20241202112543
|b
idtocn
|c
20200423161026
|d
huongnt
|y
20181106094152
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
895.61
|b
MIN
100
[0 ]
|a
Minoru, Horikiri.
245
[1 0]
|a
蕉門名家句選.
|n
上 /
|c
堀切実編注.
260
[ ]
|a
岩波書店, Tōkyō :
|b
Iwanami Shoten,
|c
1989.
300
[ ]
|a
472 tr. ;
|c
15 cm.
490
[ ]
|a
Iwanami bunko.
650
[0 7]
|a
Văn học Nhật Bản
|v
Thơ.
653
[0 ]
|a
Văn học Nhật Bản
653
[0 ]
|a
日本文学
653
[0 ]
|a
詩
653
[0 ]
|a
日本の詩
653
[0 ]
|a
Thơ
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0