THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 LIX
博雅汉语 中级飞翔篇 I =
: Boya Chinese
李晓琪.
Beijing da xue chu ban she,
2008.
ISBN: 9787301075326
Beijing Shi :
255 tr. ; 26 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc.
Chinese language.
Giáo trình.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
53677
DDC
495.1824
Tác giả CN
李晓琪.
Nhan đề
博雅汉语 : 中级飞翔篇 I = Boya Chinese / 李晓琪主编 ; 金舒年, 陈莉编著.
Thông tin xuất bản
Beijing Shi : Beijing da xue chu ban she, 2008.
Mô tả vật lý
255 tr. ; 26 cm.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Chinese language.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000100372, 000100375
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
53677
002
1
004
DD927B59-6FB6-4988-8A95-C9231139465A
005
201904051059
008
081223s2008 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
9787301075326
035
[ ]
|a
1456384763
039
[ ]
|a
20241201183208
|b
idtocn
|c
20190405105931
|d
tult
|y
20181106102915
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
LIX
100
[0 ]
|a
李晓琪.
245
[1 0]
|a
博雅汉语 : 中级飞翔篇 I =
|b
Boya Chinese /
|c
李晓琪主编 ; 金舒年, 陈莉编著.
260
[ ]
|a
Beijing Shi :
|b
Beijing da xue chu ban she,
|c
2008.
300
[ ]
|a
255 tr. ;
|c
26 cm.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Chinese language.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000100372, 000100375
890
[ ]
|a
2
|b
14
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100372
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000100372
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000100375
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000100375
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng