TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Khổ mẫu MARC 21 cho dữ liệu thư mục hướng dẫn áp dụng định danh nội dung =

Khổ mẫu MARC 21 cho dữ liệu thư mục hướng dẫn áp dụng định danh nội dung = : MARC 21 format for bibliographic data including guidelines for content designation

 Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc gia, 2004.
 Hà Nội : 472 tr. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5368
DDC 025.316
Tác giả TT Phòng Phát triển Mạng và Chuẩn MARC, Thư viện Quốc gia Hoa kỳ; Phòng tư liệu chuẩn và Hỗ trợ, Thư viện Quốc gia Canađa.
Nhan đề Khổ mẫu MARC 21 cho dữ liệu thư mục hướng dẫn áp dụng định danh nội dung = MARC 21 format for bibliographic data : including guidelines for content designation / Phòng Phát triển Mạng và Chuẩn MARC, Thư viện Hoa Kỳ. Phòng tiêu chuẩn và Hỗ trợ. Thư viện Quốc gia Canađa ; Nguyễn Viết Nghĩa, ...
Thông tin xuất bản Hà Nội :Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc gia,2004.
Mô tả vật lý 472 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề MARC formats.
Thuật ngữ chủ đề Biên mục-Khổ mẫu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Biên mục.
Từ khóa tự do MARC 21.
Từ khóa tự do Khổ mẫu.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Đào.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Viết Nghĩa.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Tiến Đức.
Địa chỉ 100TK_Nghiệp vụ thư viện-NV(2): 000020323-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015368
0021
0045506
008050406s2004 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456408576
039[ ] |a 20241130102340 |b idtocn |c 20050406000000 |d huongnt |y 20050406000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 025.316 |b KHO
090[ ] |a 025.316 |b KHO
110[2 ] |a Phòng Phát triển Mạng và Chuẩn MARC, Thư viện Quốc gia Hoa kỳ; Phòng tư liệu chuẩn và Hỗ trợ, Thư viện Quốc gia Canađa.
245[0 0] |a Khổ mẫu MARC 21 cho dữ liệu thư mục hướng dẫn áp dụng định danh nội dung = |b MARC 21 format for bibliographic data : including guidelines for content designation / |c Phòng Phát triển Mạng và Chuẩn MARC, Thư viện Hoa Kỳ. Phòng tiêu chuẩn và Hỗ trợ. Thư viện Quốc gia Canađa ; Nguyễn Viết Nghĩa, ...
260[ ] |a Hà Nội : |b Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc gia, |c 2004.
300[ ] |a 472 tr. ; |c 30 cm.
650[0 0] |a MARC formats.
650[1 7] |a Biên mục |x Khổ mẫu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Biên mục.
653[0 ] |a MARC 21.
653[0 ] |a Khổ mẫu.
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Đào.
700[0 ] |a Nguyễn, Viết Nghĩa.
700[0 ] |a Nguyễn, Tiến Đức.
852[ ] |a 100 |b TK_Nghiệp vụ thư viện-NV |j (2): 000020323-4
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000020324 2 TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
#1 000020324
Nơi lưu TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tình trạng
2 000020323 1 TK_Nghiệp vụ thư viện-NV Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000020323
Nơi lưu TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện