TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语口语速成. vol 2 =

汉语口语速成. vol 2 = : Short-term spoken Chinese

 Beijing yu yan da xue chu ban she, 2007 ISBN: 9787561913659
 2nd ed. 北京语言大学出版社, Beijing Shi : 187 p. : ill. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:53687
DDC 495.1834
Tác giả CN 马箭飞.
Nhan đề 汉语口语速成. vol 2 = Short-term spoken Chinese / 马箭飞主编.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản 北京语言大学出版社, Beijing Shi :Beijing yu yan da xue chu ban she,2007
Mô tả vật lý 187 p. : ill. ;26 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Spoken Chinese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giao tiếp-Sách cho người nước ngoài.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Chinese language
Từ khóa tự do Giao tiếp
Từ khóa tự do Spoken Chinese.
Từ khóa tự do Textbooks for foreign speakers.
Từ khóa tự do Sách cho người nước ngoài.
Môn học Tiếng Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000100349
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00153687
00220
00433DD0E44-BF44-447B-A844-6B5F0E037BB1
005202205281407
008170513s2007 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 9787561913659
035[ ] |a 1456379651
035[# #] |a 1083171469
039[ ] |a 20241202111403 |b idtocn |c 20220528140717 |d tult |y 20181106161127 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1834 |b MAJ
100[0 ] |a 马箭飞.
245[1 0] |a 汉语口语速成. vol 2 = |b Short-term spoken Chinese / |c 马箭飞主编.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a 北京语言大学出版社, Beijing Shi : |b Beijing yu yan da xue chu ban she, |c 2007
300[ ] |a 187 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 0] |a Chinese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a Chinese language |x Spoken Chinese.
650[1 4] |a Tiếng Trung Quốc |x Giao tiếp |x Sách cho người nước ngoài.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Chinese language
653[0 ] |a Giao tiếp
653[0 ] |a Spoken Chinese.
653[0 ] |a Textbooks for foreign speakers.
653[0 ] |a Sách cho người nước ngoài.
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc
692[ ] |a Thực hành tiếng 1A1
693[ ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000100349
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100349 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000100349
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1