TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
現代日本社会

現代日本社会

 東京大学出版会, 1992 ISBN: 4130341014
 東京 : 349p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:53712
DDC 337.0952
Nhan đề 現代日本社会 / 東京大学社会科学研究所編.
Thông tin xuất bản 東京 : 東京大学出版会,1992
Mô tả vật lý 349p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-Nhật Bản-Điều kiện kinh tế
Từ khóa tự do Điều kiện kinh tế
Từ khóa tự do Nhật Bản
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do 日本
Từ khóa tự do 対外経済関係
Từ khóa tự do 経済状況
Từ khóa tự do 経済的
Từ khóa tự do Quan hệ kinh tế đối ngoại
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000106068
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00153712
0021
0047AFB6B57-CA22-43BA-B708-65B52B37350C
005202103091443
008081223s1992 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 4130341014
035[ ] |a 1456394414
035[# #] |a 1083196425
039[ ] |a 20241201150403 |b idtocn |c 20210309144350 |d maipt |y 20181107163012 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 337.0952 |b GEN
245[1 0] |a 現代日本社会 / |c 東京大学社会科学研究所編.
260[ ] |a 東京 : |b 東京大学出版会, |c 1992
300[ ] |a 349p. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Kinh tế |b Nhật Bản |x Điều kiện kinh tế
653[0 ] |a Điều kiện kinh tế
653[0 ] |a Nhật Bản
653[0 ] |a Kinh tế
653[0 ] |a 日本
653[0 ] |a 対外経済関係
653[0 ] |a 経済状況
653[0 ] |a 経済的
653[0 ] |a Quan hệ kinh tế đối ngoại
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000106068
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000106068 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000106068
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng