THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
306.7 TUR
Contemporary human sexuality
Turner, Jeffrey S.
Prentice Hall,
c1993.
ISBN: 0131752820
Englewood Cliffs, N.J. :
xvii, 717 p. : ill. ; 29 cm.
English
Hygiene, Sexual.
Sex.
Sex instruction for youth.
Sexual ethics.
Thanh thiếu niên
Tình dục.
Sức khoẻ sinh sản.
Thanh thiếu niên.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5373
LCC
HQ35.2
DDC
306.7
Tác giả CN
Turner, Jeffrey S.
Nhan đề
Contemporary human sexuality / Jeffrey S. Turner, Laurna Rubinson.
Thông tin xuất bản
Englewood Cliffs, N.J. :Prentice Hall,c1993.
Mô tả vật lý
xvii, 717 p. :ill. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Hygiene, Sexual.
Thuật ngữ chủ đề
Sex.
Thuật ngữ chủ đề
Sex instruction for youth.
Thuật ngữ chủ đề
Sexual ethics.
Thuật ngữ chủ đề
Thanh thiếu niên-
Sức khỏe sinh sản-
Tình dục-
Giáo dục-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tình dục.
Từ khóa tự do
Sức khoẻ sinh sản.
Từ khóa tự do
Thanh thiếu niên.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Tác giả(bs) CN
Rubinson, Laurna.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000009501
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5373
002
1
004
5511
008
040419s1993 nju eng
009
1 0
010
[ ]
|a
92030706
020
[ ]
|a
0131752820
035
[ ]
|a
26401102
035
[# #]
|a
26401102
039
[ ]
|a
20241209003012
|b
idtocn
|c
20040419000000
|d
nhavt
|y
20040419000000
|z
thuynt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
050
[0 0]
|a
HQ35.2
|b
.T87 1993
082
[0 4]
|a
306.7
|2
20
|b
TUR
090
[ ]
|a
306.7
|b
TUR
100
[1 ]
|a
Turner, Jeffrey S.
245
[1 0]
|a
Contemporary human sexuality /
|c
Jeffrey S. Turner, Laurna Rubinson.
260
[ ]
|a
Englewood Cliffs, N.J. :
|b
Prentice Hall,
|c
c1993.
300
[ ]
|a
xvii, 717 p. :
|b
ill. ;
|c
29 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[0 0]
|a
Hygiene, Sexual.
650
[0 0]
|a
Sex.
650
[0 0]
|a
Sex instruction for youth.
650
[0 0]
|a
Sexual ethics.
650
[1 7]
|a
Thanh thiếu niên
|x
Sức khỏe sinh sản
|x
Tình dục
|x
Giáo dục
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tình dục.
653
[0 ]
|a
Sức khoẻ sinh sản.
653
[0 ]
|a
Thanh thiếu niên.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
700
[1 ]
|a
Rubinson, Laurna.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000009501
890
[ ]
|a
1
|b
8
|c
0
|d
0