TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
全新HSK高等模拟试题集 =

全新HSK高等模拟试题集 = : Quan xin HSK gao deng mo ni shi ti ji

 Beijing yu yan ta xue chu ban she, 2006. ISBN: 9787561915653
 Beijing : 328 tr. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:53772
DDC 495.10076
Tác giả CN 赵梦萱.
Nhan đề 全新HSK高等模拟试题集 = Quan xin HSK gao deng mo ni shi ti ji / 赵梦萱,...
Thông tin xuất bản Beijing : Beijing yu yan ta xue chu ban she, 2006.
Mô tả vật lý 328 tr. ; 26 cm.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Hán ngữ.
Từ khóa tự do HSK.
Từ khóa tự do Năng lực ngoại ngữ.
Từ khóa tự do Bài kiểm tra.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100298
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00153772
0021
0047C6EF05A-EDEC-4794-9884-A60EDF698C44
005201904081613
008081223s2006 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9787561915653
035[ ] |a 1456394901
039[ ] |a 20241130102316 |b idtocn |c 20190408161346 |d tult |y 20181112111148 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.10076 |b ZHA
100[0 ] |a 赵梦萱.
245[1 ] |a 全新HSK高等模拟试题集 = |b Quan xin HSK gao deng mo ni shi ti ji / |c 赵梦萱,...
260[ ] |a Beijing : |b Beijing yu yan ta xue chu ban she, |c 2006.
300[ ] |a 328 tr. ; |c 26 cm.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Hán ngữ.
653[0 ] |a HSK.
653[0 ] |a Năng lực ngoại ngữ.
653[0 ] |a Bài kiểm tra.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100298
890[ ] |a 1 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100298 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100298
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng