TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
古汉语常用字字典

古汉语常用字字典

 商務印書館, 2011 ISBN: 7100042852
 北京 : 568 p. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:53790
DDC 495.13
Tác giả CN 王力
Nhan đề 古汉语常用字字典 / 王力
Thông tin xuất bản 北京 : 商務印書館, 2011
Mô tả vật lý 568 p. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Tiếng Hán cổ
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100310
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00153790
0021
0041B8644C3-3BA6-4C6C-BF63-83402B0587FC
005202201201023
008220120s2011 ch chi
0091 0
020[ ] |a 7100042852
035[ ] |a 1456395041
039[ ] |a 20241202153223 |b idtocn |c 20220120102240 |d maipt |y 20181126102116 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b WAN
100[ ] |a 王力
245[1 0] |a 古汉语常用字字典 / |c 王力
260[ ] |a 北京 : |b 商務印書館, |c 2011
300[ ] |a 568 p. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Tiếng Hán cổ
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100310
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100310 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100310
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng