TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语形容词用法词典 =

汉语形容词用法词典 = : Hanyu xingrongci yongfa cidian

 商务印书馆, 2003 ISBN: 7100035384
 北京 : 270p. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:53803
DDC 495.15
Tác giả CN 郑怀德
Nhan đề 汉语形容词用法词典 = Hanyu xingrongci yongfa cidian / 郑怀德, 孟庆海编.
Thông tin xuất bản 北京 : 商务印书馆, 2003
Mô tả vật lý 270p. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Tính từ
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100317
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00153803
0021
004C1CF5E0B-9BBB-48FE-9FCF-25E8F97F3F69
005202203291627
008220329s2003 ch chi
0091 0
020[ ] |a 7100035384
035[ ] |a 1456379947
039[ ] |a 20241202133654 |b idtocn |c 20220329162726 |d maipt |y 20181126162838 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b ZHE
100[0 ] |a 郑怀德
245[1 0] |a 汉语形容词用法词典 = |b Hanyu xingrongci yongfa cidian / |c 郑怀德, 孟庆海编.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2003
300[ ] |a 270p. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Tính từ
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100317
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100317 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100317
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng