TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
词汇, 文字研究与对外汉语教学 =

词汇, 文字研究与对外汉语教学 = : Ci hui, Wen zi yan jiu yu dui wai han yu jiao xue

 Bei jing yu yan wen hua da xue chu ban she, 1997. ISBN: 756190570X
 Beijing : 565 tr. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:53805
DDC 495.181
Tác giả CN 崔永华.
Nhan đề 词汇, 文字研究与对外汉语教学 = Ci hui, Wen zi yan jiu yu dui wai han yu jiao xue / 崔永华, 程娟, 孟子敏, 常宝儒.
Thông tin xuất bản Beijing :Bei jing yu yan wen hua da xue chu ban she, 1997.
Mô tả vật lý 565 tr. ; 21 cm.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000083913
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00153805
0021
004F172EA04-DD43-4622-9ED4-6EAB2A702EB1
005201904100941
008081223s1997 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 756190570X
035[ ] |a 1456395932
035[ ] |a 1456395932
035[ ] |a 1456395932
035[ ] |a 1456395932
035[ ] |a 1456395932
035[ ] |a 1456395932
035[ ] |a 1456395932
035[ ] |a 1456395932
035[ ] |a 1456395932
035[ ] |a 1456395932
035[ ] |a 1456395932
035[ ] |a 1456395932
035[ ] |a 1456395932
035[ ] |a 1456395932
035[ ] |a 1456395932
035[ ] |a 1456395932
039[ ] |a 20241129090536 |b idtocn |c 20241129090511 |d idtocn |y 20181126164653 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.181 |b CUI
100[0 ] |a 崔永华.
245[1 0] |a 词汇, 文字研究与对外汉语教学 = |b Ci hui, Wen zi yan jiu yu dui wai han yu jiao xue / |c 崔永华, 程娟, 孟子敏, 常宝儒.
260[ ] |a Beijing : |b Bei jing yu yan wen hua da xue chu ban she, |c 1997.
300[ ] |a 565 tr. ; |c 21 cm.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Từ vựng.
653[0 ] |a Giảng dạy.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000083913
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000083913 1 Thanh lọc
#1 000083913
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng