TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Сборник упражнений по словообразованнию

Сборник упражнений по словообразованнию

 Ханойский университет, 2005.
 Ханой : 99 c. ; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:53870
DDC 491.781
Tác giả CN Нгуен, Тхи Тует Минь.
Nhan đề Сборник упражнений по словообразованнию / Нгуен Тхи Тует Минь.
Thông tin xuất bản Ханой : Ханойский университет, 2005.
Mô tả vật lý 99 c. ; 30 cm.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Cấu tạo từ.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Từ khóa tự do Bài tập.
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30705(1): 000079181
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00153870
0025
004488E269A-CC2E-4555-ADB0-B898A8147F35
005202004031550
008081223s2005 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456396479
035[# #] |a 1083189949
039[ ] |a 20241129140142 |b idtocn |c 20200403155050 |d maipt |y 20181211085938 |z anhpt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.781 |b NGM
100[0 ] |a Нгуен, Тхи Тует Минь.
245[1 0] |a Сборник упражнений по словообразованнию / |c Нгуен Тхи Тует Минь.
260[ ] |a Ханой : |b Ханойский университет, |c 2005.
300[ ] |a 99 c. ; |c 30 cm.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Cấu tạo từ.
653[0 ] |a Từ vựng.
653[0 ] |a Bài tập.
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30705 |j (1): 000079181
890[ ] |a 1 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000079181 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000079181
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1