TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Elements of argument a text and reader

Elements of argument a text and reader

 St. Martin s Press, 1988. ISBN: 0312086407
 2nd ed. New York : xxiv, 529, vi, 56 p : ill, ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:53897
LCC PE1431
DDC 808.0427
Tác giả CN Rottenberg, Annette T.
Nhan đề Elements of argument : a text and reader / Annette T. Rottenberg.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản New York :St. Martin s Press,1988.
Mô tả vật lý xxiv, 529, vi, 56 p : ill, ; 23 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề College readers.
Thuật ngữ chủ đề Reasoning.
Thuật ngữ chủ đề Persuasion (Rhetoric).
Thuật ngữ chủ đề Persuasion (Rhetoric)
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Hùng biện
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng đọc-Tu từ học
Thuật ngữ chủ đề Thuật hùng biện-Tiếng Anh-Tu từ
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nói
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric.
Từ khóa tự do Kĩ năng đọc
Từ khóa tự do College readers.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Persuasion (Rhetoric).
Từ khóa tự do Thuật hùng biện.
Từ khóa tự do Tu từ.
Từ khóa tự do Tu từ học
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00153897
0021
0048D208737-67B2-4C29-9604-C3876495C958
005202004231759
008040520s1988 mau a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 92075311
020[ ] |a 0312086407
035[ ] |a 1456362071
035[ ] |a 9(DLC) 92075311
039[ ] |a 20241125204502 |b idtocn |c 20200423175922 |d anhpt |y 20181213145744 |z anhpt
040[ ] |a DLC |c DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
050[0 0] |a PE1431 |b R68 1994
082[0 4] |a 808.0427 |2 20 |b ROT
100[1 ] |a Rottenberg, Annette T.
245[1 0] |a Elements of argument : a text and reader / |c Annette T. Rottenberg.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a New York : |b St. Martin s Press, |c 1988.
300[ ] |a xxiv, 529, vi, 56 p : |b ill, ; |c 23 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[0 0] |a College readers.
650[0 0] |a Reasoning.
650[0 0] |a Persuasion (Rhetoric).
650[0 0] |a Persuasion (Rhetoric)
650[0 4] |a Tiếng Anh |x Hùng biện
650[0 4] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng đọc |x Tu từ học
650[0 4] |a Thuật hùng biện |x Tiếng Anh |x Tu từ
650[0 4] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nói
650[1 0] |a English language |x Rhetoric.
653[0 ] |a Kĩ năng đọc
653[0 ] |a College readers.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Persuasion (Rhetoric).
653[0 ] |a Thuật hùng biện.
653[0 ] |a Tu từ.
653[0 ] |a Tu từ học
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0