TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
成功之路 提高篇·听和说 =

成功之路 提高篇·听和说 = : Road to success Lower intermediate listening and speaking The recording script and key to exercises

 北京语言大学出版社, 2013 ISBN: 9787561935736
 北京 : 72 p. : ill. ; 29 cm. + 中文
Mô tả biểu ghi
ID:53916
DDC 495.1824
Nhan đề 成功之路 : 提高篇·听和说 = Road to success : Lower intermediate listening and speaking :The recording script and key to exercises / 王俊毅, 连敏
Thông tin xuất bản 北京 : 北京语言大学出版社, 2013
Mô tả vật lý 72 p. : ill. ;29 cm. +
Thuật ngữ chủ đề Chinese language.-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language.-Spoken Chinese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Nghe nói
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Speaking skill
Từ khóa tự do Listening skill
Từ khóa tự do Giao tiếp
Môn học Tiếng Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000108071
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000108073
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00153916
00220
0040F1FC540-1B8A-441C-9789-571299BE966E
005202205241557
008170513s2013 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 9787561935736
035[ ] |a 1456396355
035[# #] |a 1083198639
039[ ] |a 20241129092735 |b idtocn |c 20220524155706 |d maipt |y 20181214163916 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b WAN
245[1 0] |a 成功之路 : 提高篇·听和说 = |b Road to success : Lower intermediate listening and speaking :The recording script and key to exercises / |c 王俊毅, 连敏
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言大学出版社, |c 2013
300[ ] |a 72 p. : |b ill. ; |c 29 cm. + |e audio.
650[1 0] |a Chinese language. |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a Chinese language. |x Spoken Chinese.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Nghe nói
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Speaking skill
653[0 ] |a Listening skill
653[0 ] |a Giao tiếp
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc-VB2
692[ ] |a Thực hành tiếng
692[ ] |a Kỹ năng Nghe nói 1B2
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000108071
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000108073
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108073 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000108073
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000108071 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000108071
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện