THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.1834 HUX
中级汉语听说教程 上册 =
: Intermediate chinese listening and speaking course I
胡晓清
北京大学出版社,
2006
ISBN: 9787301079065
Beijing :
223 tr. ; 26 cm. +
中文
Tiếng Trung Quốc
Kĩ năng nghe
Spoken Chinese
Giáo trình
Nghe nói
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
53930
DDC
495.1834
Tác giả CN
胡晓清
Nhan đề
中级汉语听说教程 : 上册 = Intermediate chinese listening and speaking course I / 主编胡晓清, 副主编毛嘉宾, 焉德才.
Thông tin xuất bản
Beijing : 北京大学出版社, 2006
Mô tả vật lý
223 tr. ; 26 cm. +
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do
Spoken Chinese
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Nghe nói
Môn học
Tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN
编毛嘉宾.
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(4): 000108054-5, 000113921-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
53930
002
20
004
7573EE55-9A39-4FA6-AC17-9C1A7B6C7910
005
202204291354
008
081223s2006 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
9787301079065
035
[ ]
|a
1456391450
039
[ ]
|a
20241202155152
|b
idtocn
|c
20220429135411
|d
anhpt
|y
20181217151926
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1834
|b
HUX
100
[0 ]
|a
胡晓清
245
[0 ]
|a
中级汉语听说教程 : 上册 =
|b
Intermediate chinese listening and speaking course I /
|c
主编胡晓清, 副主编毛嘉宾, 焉德才.
260
[ ]
|a
Beijing :
|b
北京大学出版社,
|c
2006
300
[ ]
|a
223 tr. ;
|c
26 cm. +
|e
audio.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|v
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nghe
653
[0 ]
|a
Spoken Chinese
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Nghe nói
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng 1B2
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng 1B1
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng 2B2
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
693
[ ]
|a
Giáo trình
700
[0 ]
|a
编毛嘉宾.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(4): 000108054-5, 000113921-2
890
[ ]
|a
4
|c
1
|b
24
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000108055
2
TK_Tài liệu môn học-MH
#1
000108055
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
2
000113922
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000113922
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3
000108054
1
TK_Tài liệu môn học-MH
#3
000108054
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
4
000113921
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4
000113921
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
中级汉语听说教程 : 上册 = Intermediate chinese listening and speaking course I / 主编胡晓清 ; 副主编毛嘉宾, 焉德才 ; 编著胡晓清 ... [等]. 胡晓清. 毛嘉宾. 焉德才.
›