THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 LIX
博雅汉语 II 初级起步篇 =
: Boya Chinese II Elementary
李晓琪
北京大学出版社,
2013
ISBN: 9787301215395
北京 :
175p. ; 26 cm. +
中文
Tiếng Trung Quốc
Giáo trình
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
53954
DDC
495.1824
Tác giả CN
李晓琪
Nhan đề
博雅汉语 II : 初级起步篇 = Boya Chinese II : Elementary / 李晓琪, 徐晶凝, 任雪梅编著.
Thông tin xuất bản
北京 : 北京大学出版社,2013
Mô tả vật lý
175p. ; 26 cm. +
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Giáo trình
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Giáo trình
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000108044, 000108046
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
53954
002
1
004
9247A7C7-E8FF-4A12-8F81-EC687FB446C8
005
202205251039
008
220525s2013 ch chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787301215395
035
[ ]
|a
1456398950
039
[ ]
|a
20241129170404
|b
idtocn
|c
20220525103926
|d
maipt
|y
20181218151925
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
LIX
100
[ ]
|a
李晓琪
245
[0 0]
|a
博雅汉语 II : 初级起步篇 =
|b
Boya Chinese II : Elementary /
|c
李晓琪, 徐晶凝, 任雪梅编著.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
2013
300
[ ]
|a
175p. ;
|c
26 cm. +
|e
A handbook of wods and expressions 58 p.
|e
audio.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000108044, 000108046
890
[ ]
|a
2
|b
8
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000108046
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000108046
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000108044
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000108044
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng