THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
《(重新)加标》述评
王晓娜.
2018.
p. 616-622.
中文
关系化
疑问句.
短语结构.
Cấu trúc ngôn ngữ.
中心语.
自由关系从句.
语类特征.
Ngôn ngữ học.
Mô tả
Marc
Tác giả CN
王晓娜.
Nhan đề
《(重新)加标》述评 / 王晓娜, 毛眺源, Carlo Cecchetto...
Thông tin xuất bản
2018.
Mô tả vật lý
p. 616-622.
Tóm tắt
<正>1. 引言《(重新)加标》((Re)labeling)是麻省理工学院出版社2015年出版的语言探索系列丛书之一。该书在最简方案框架下实践"词汇主义"(lexicalism)的要旨, 认为"词"(word)是形态模块向句法模块输送的原子构件, 能够自由地为通过合并运算形成的句法实体(重新)加标((re)label)。立足于此, 该书尝试利用(重新)加标理论解释关系化结构(relativization structures)、孤岛限制
Thuật ngữ chủ đề
关系化
Từ khóa tự do
疑问句.
Từ khóa tự do
短语结构.
Từ khóa tự do
Cấu trúc ngôn ngữ.
Từ khóa tự do
中心语.
Từ khóa tự do
自由关系从句.
Từ khóa tự do
语类特征.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học.
Tác giả(bs) CN
毛眺源.
Tác giả(bs) CN
Donati, Caterina.
Nguồn trích
当代语言学 = Contemporary Linguistics.- 2018/4 - Volume 20
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab#a2200000ui#4500
001
54023
002
2
004
22551F1C-A308-4F2E-A553-CBB766C708AC
005
202007101103
008
081223s2018 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456381480
039
[ ]
|a
20241130170013
|b
idtocn
|c
20200710110319
|d
huongnt
|y
20181225163837
|z
thuvt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
王晓娜.
245
[1 0]
|a
《(重新)加标》述评 /
|c
王晓娜, 毛眺源, Carlo Cecchetto...
260
[ ]
|c
2018.
300
[1 0]
|a
p. 616-622.
520
[ ]
|a
<正>1. 引言《(重新)加标》((Re)labeling)是麻省理工学院出版社2015年出版的语言探索系列丛书之一。该书在最简方案框架下实践"词汇主义"(lexicalism)的要旨, 认为"词"(word)是形态模块向句法模块输送的原子构件, 能够自由地为通过合并运算形成的句法实体(重新)加标((re)label)。立足于此, 该书尝试利用(重新)加标理论解释关系化结构(relativization structures)、孤岛限制
650
[0 0]
|a
关系化
653
[0 ]
|a
疑问句.
653
[0 ]
|a
短语结构.
653
[0 ]
|a
Cấu trúc ngôn ngữ.
653
[0 ]
|a
中心语.
653
[0 ]
|a
自由关系从句.
653
[0 ]
|a
语类特征.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học.
700
[0 ]
|a
毛眺源.
700
[1 ]
|a
Donati, Caterina.
773
[0 ]
|t
当代语言学 = Contemporary Linguistics.
|g
2018/4 - Volume 20
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0