TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
《语言和认知导论心智地图》评介

《语言和认知导论心智地图》评介

 tr. 634-638 中文
Tác giả CN 张松松.
Nhan đề 《语言和认知导论:心智地图》评介 / 张松松; 胡晋阳.
Mô tả vật lý tr. 634-638
Tóm tắt <正>1.引言自二十世纪八十年代以来,认知科学的快速发展为二语习得研究提供了方法论与理论。Truscott&Sharwood Smith(2004)以Jackendoff(2002)的"平行构架"(The Parallel Architecture)为基础,提出"通过加工习得理论"(Acquisition by Processing Theory,APT),认为语言模块的发展是加工活动的
Thuật ngữ chủ đề 外语教学与研究.-$t外语教学与研究 ,Foreign Language Teaching and Research , Editorial E-mail ,$gNo 4. 2018
Từ khóa tự do 概念结构.
Từ khóa tự do 心理学.
Từ khóa tự do 心智地图.
Từ khóa tự do 情感系统.
Từ khóa tự do 核心语法.
Từ khóa tự do 概念系统.
Từ khóa tự do 知觉系统.
Từ khóa tự do 知觉结构.
Từ khóa tự do 认知科学.
Tác giả(bs) CN 胡晋阳.
Nguồn trích Foreign Language Teaching and Research- 4/2018
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab#a2200000ui#4500
00154093
0022
004D000CE3E-EA28-4C3C-9BB6-E2583F79A9C8
005201901031527
008081223s vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456373737
039[ ] |a 20241130162353 |b idtocn |c 20190103152729 |d huongnt |y 20190103091939 |z huongnt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
100[0 ] |a 张松松.
245[1 0] |a 《语言和认知导论:心智地图》评介 / |c 张松松; 胡晋阳.
300[ ] |a tr. 634-638
520[ ] |a <正>1.引言自二十世纪八十年代以来,认知科学的快速发展为二语习得研究提供了方法论与理论。Truscott&Sharwood Smith(2004)以Jackendoff(2002)的"平行构架"(The Parallel Architecture)为基础,提出"通过加工习得理论"(Acquisition by Processing Theory,APT),认为语言模块的发展是加工活动的
650[ ] |a 外语教学与研究. |2 $t外语教学与研究 ,Foreign Language Teaching and Research , Editorial E-mail ,$gNo 4. 2018
653[0 ] |a 概念结构.
653[0 ] |a 心理学.
653[0 ] |a 心智地图.
653[0 ] |a 情感系统.
653[0 ] |a 核心语法.
653[0 ] |a 概念系统.
653[0 ] |a 知觉系统.
653[0 ] |a 知觉结构.
653[0 ] |a 认知科学.
700[0 ] |a 胡晋阳.
773[ ] |t Foreign Language Teaching and Research |g 4/2018
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0