TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
外贸写作 =

外贸写作 = : Business writing in Chinese

 北京語言大学出版社, 2003. ISBN: 7561902700
 Beijing : 326 tr. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:54099
DDC 808.06665
Tác giả CN 赵, 洪琴
Nhan đề 外贸写作 = Business writing in Chinese / 编者赵洪琴, 呂文珍 ; 翻译杨雪(英), 邱鸿康(日).
Thông tin xuất bản Beijing :北京語言大学出版社, 2003.
Mô tả vật lý 326 tr. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Thư tín thương mại-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Thư tín thương mại
Từ khóa tự do Kĩ năng viết
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000038417, 000108261, 000108284
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00154099
0021
0045A140249-C6ED-4BD7-9150-C120696047EC
005202010231515
008081223s2003 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 7561902700
035[ ] |a 1456394174
035[ ] |a 1456394174
035[ ] |a 1456394174
035[ ] |a 1456394174
035[ ] |a 1456394174
035[ ] |a 1456394174
035[ ] |a 1456394174
035[ ] |a 1456394174
035[ ] |a 1456394174
035[ ] |a 1456394174
035[ ] |a 1456394174
035[ ] |a 1456394174
035[ ] |a 1456394174
035[ ] |a 1456394174
035[ ] |a 1456394174
035[ ] |a 1456394174
035[# #] |a 1083193752
039[ ] |a 20241129090457 |b idtocn |c 20241129090438 |d idtocn |y 20190103094349 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 808.06665 |b ZHA
100[0 ] |a 赵, 洪琴
245[0 0] |a 外贸写作 = |b Business writing in Chinese / |c 编者赵洪琴, 呂文珍 ; 翻译杨雪(英), 邱鸿康(日).
260[ ] |a Beijing : |b 北京語言大学出版社, |c 2003.
300[ ] |a 326 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Thư tín thương mại |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Thư tín thương mại
653[0 ] |a Kĩ năng viết
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (3): 000038417, 000108261, 000108284
890[ ] |a 3 |b 33 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108261 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000108261
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000038417 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000038417
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000108284 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000108284
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng