TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Motor learning and performance

Motor learning and performance

 Human Kinetics, c2000. ISBN: 0880115009
 2nd ed. Champaign, IL : xii, 339 p. : ill. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5410
LCC BF295
DDC 152.334
Tác giả CN Schmidt, Richard A.,
Nhan đề Motor learning and performance / Richard A. Schmidt, Craig A. Wrisberg.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Champaign, IL :Human Kinetics,c2000.
Mô tả vật lý xii, 339 p. :ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Motor learning-Textbooks.
Thuật ngữ chủ đề Động cơ-Sách hướng dẫn-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Động cơ.
Từ khóa tự do Sách hướng dẫn.
Từ khóa tự do Động cơ mô tô.
Tác giả(bs) CN Wrisberg, Craig A.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015410
0021
0045548
00520031114090055.0
008040419s2000 ilu a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 99028368
020[ ] |a 0880115009
035[ ] |a 41320026
039[ ] |a 20241125222111 |b idtocn |c 20040419000000 |d admin |y 20040419000000 |z huongnt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ilu
050[0 0] |a BF295 |b .S249 1999
082[0 4] |a 152.334 |2 21 |b SCH
090[ ] |a 152.334 |b SCH
100[1 ] |a Schmidt, Richard A., |d 1941-
245[1 0] |a Motor learning and performance / |c Richard A. Schmidt, Craig A. Wrisberg.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Champaign, IL : |b Human Kinetics, |c c2000.
300[ ] |a xii, 339 p. : |b ill. ; |c 28 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 319-325) and index.
650[0 0] |a Motor learning |v Textbooks.
650[0 7] |a Động cơ |v Sách hướng dẫn |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Động cơ.
653[0 ] |a Sách hướng dẫn.
653[0 ] |a Động cơ mô tô.
700[1 ] |a Wrisberg, Craig A.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0