TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
HSK词汇备考手册

HSK词汇备考手册

 北京语言大学出版社, 2006 ISBN: 7561914180
 北京 : 365p. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:54148
DDC 495.13
Nhan đề HSK词汇备考手册 / 吴丽君, 何一薇主编.
Thông tin xuất bản 北京 : 北京语言大学出版社,2006
Mô tả vật lý 365p. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Kỳ thi
Từ khóa tự do HSK.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000108254
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00154148
0021
0041970BC2E-2D1B-4D28-9EF5-48E9A84BBB72
005202201211422
008220121s2006 ch chi
0091 0
020[ ] |a 7561914180
035[ ] |a 1456393062
039[ ] |a 20241129171429 |b idtocn |c 20220121142159 |d maipt |y 20190104101246 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b HSK
245[0 0] |a HSK词汇备考手册 / |c 吴丽君, 何一薇主编.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言大学出版社, |c 2006
300[ ] |a 365p. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Kỳ thi
653[0 ] |a HSK.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000108254
890[ ] |a 1 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108254 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000108254
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng