THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
951 WUZ
中华上下五千年
吴兆基.
京华出版社,
2004.
ISBN: 7806005676
Beijing :
558 tr. ; 21 cm.
中文
Lịch sử Trung Quốc.
Lịch sử.
Trung Quốc.
Khoa tiếng Trung Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
54156
DDC
951
Tác giả CN
吴兆基.
Nhan đề
中华上下五千年 / 吴兆基.
Thông tin xuất bản
Beijing :京华出版社, 2004.
Mô tả vật lý
558 tr. ; 21 cm.
Từ khóa tự do
Lịch sử Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Lịch sử.
Từ khóa tự do
Trung Quốc.
Môn học
Khoa tiếng Trung Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000108280, 000108301
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
54156
002
1
004
93E5C82C-8FE8-4E18-8B70-799D16995D49
005
201907171425
008
081223s2004 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
7806005676
035
[ ]
|a
1456386436
039
[ ]
|a
20241202152858
|b
idtocn
|c
20190717142521
|d
tult
|y
20190104144319
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
951
|b
WUZ
100
[0 ]
|a
吴兆基.
245
[1 0]
|a
中华上下五千年 /
|c
吴兆基.
260
[ ]
|a
Beijing :
|b
京华出版社,
|c
2004.
300
[ ]
|a
558 tr. ;
|c
21 cm.
653
[0 ]
|a
Lịch sử Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Lịch sử.
653
[0 ]
|a
Trung Quốc.
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc.
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc.
692
[ ]
|a
CHI5205
692
[ ]
|a
Đất nước học Trung Quốc
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000108280, 000108301
890
[ ]
|a
2
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000108280
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000108280
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000108301
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000108301
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng