TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
语林趣话 1

语林趣话 1

 四川辞书出版社, 2002 ISBN: 7805439761
 四川 : 458p. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:54167
DDC 495.1
Nhan đề 语林趣话 1 / 时学祥, 赵伯平主编 ; CCTV中国中央电视台海外中心专题部[编].
Thông tin xuất bản 四川 : 四川辞书出版社, 2002
Mô tả vật lý 458p. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Cụm từ
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Cụm từ
Từ khóa tự do Ngôn ngữ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000108211
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00154167
0021
004A02F2547-B62B-4F68-B9DC-EB65EA982962
005202201071455
008220107s2002 ch chi
0091 0
020[ ] |a 7805439761
035[ ] |a 1456399721
039[ ] |a 20241130091706 |b idtocn |c 20220107145511 |d maipt |y 20190105142202 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1 |b YUL
245[0 0] |a 语林趣话 1 / |c 时学祥, 赵伯平主编 ; CCTV中国中央电视台海外中心专题部[编].
260[ ] |a 四川 : |b 四川辞书出版社, |c 2002
300[ ] |a 458p. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Cụm từ
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Cụm từ
653[0 ] |a Ngôn ngữ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000108211
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108211 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000108211
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng