THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 HAN
汉语常用简称词典(英语解释) =
: A dictionary of common Chinese abbreviations (with English explanations)
北京语言学院出版社,
1993
ISBN: 7561902344
北京 :
252p. ; 19 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Từ viết tắt
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
54173
DDC
495.13
Nhan đề
汉语常用简称词典(英语解释) = A dictionary of common Chinese abbreviations (with English explanations) / 李振杰主编, 英文翻译, 李斌, 王燕娟.
Thông tin xuất bản
北京 : 北京语言学院出版社, 1993
Mô tả vật lý
252p. ; 19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ viết tắt
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Từ viết tắt
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000108224
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
54173
002
1
004
42F83A61-84C8-433A-B54B-3B42E8AF9137
005
202201201050
008
220120s1993 vm chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561902344
035
[ ]
|a
1456374226
039
[ ]
|a
20241202160409
|b
idtocn
|c
20220120105000
|d
maipt
|y
20190105151246
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
HAN
245
[0 0]
|a
汉语常用简称词典(英语解释) =
|b
A dictionary of common Chinese abbreviations (with English explanations) /
|c
李振杰主编, 英文翻译, 李斌, 王燕娟.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言学院出版社,
|c
1993
300
[ ]
|a
252p. ;
|c
19 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ viết tắt
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Từ viết tắt
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000108224
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000108224
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000108224
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng