TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语常用简称词典(英语解释) =

汉语常用简称词典(英语解释) = : A dictionary of common Chinese abbreviations (with English explanations)

 北京语言学院出版社, 1993 ISBN: 7561902344
 北京 : 252p. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:54173
DDC 495.13
Nhan đề 汉语常用简称词典(英语解释) = A dictionary of common Chinese abbreviations (with English explanations) / 李振杰主编, 英文翻译, 李斌, 王燕娟.
Thông tin xuất bản 北京 : 北京语言学院出版社, 1993
Mô tả vật lý 252p. ; 19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ viết tắt
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Từ viết tắt
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000108224
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00154173
0021
00442F83A61-84C8-433A-B54B-3B42E8AF9137
005202201201050
008220120s1993 vm chi
0091 0
020[ ] |a 7561902344
035[ ] |a 1456374226
039[ ] |a 20241202160409 |b idtocn |c 20220120105000 |d maipt |y 20190105151246 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b HAN
245[0 0] |a 汉语常用简称词典(英语解释) = |b A dictionary of common Chinese abbreviations (with English explanations) / |c 李振杰主编, 英文翻译, 李斌, 王燕娟.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言学院出版社, |c 1993
300[ ] |a 252p. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ viết tắt
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Từ viết tắt
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000108224
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108224 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000108224
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng