THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.781 МIN
Государственный образовательный стандарт по русскому языку как иностранному
: II сертификациионный уровень. общее владение
" Златоуст",
1999.
ISBN: 5865471031
Cанкт - Петербург :
40 p. ; 28 cm.
rus
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Cú pháp.
Русский язык.
Cấu tạo từ.
Từ vựng.
Лексика.
Морфологшя.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
5418
DDC
491.781
Tác giả TT
Министерство общего и профессионального образования Российской Федерации.
Nhan đề
Государственный образовательный стандарт по русскому языку как иностранному : II сертификациионный уровень. общее владение / Министерство общего и профессионального образования российской федерации.
Thông tin xuất bản
Cанкт - Петербург :" Златоуст",1999.
Mô tả vật lý
40 p. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Cấu tạo từ-
Cú pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Cú pháp.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Cấu tạo từ.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Лексика.
Từ khóa tự do
Морфологшя.
Từ khóa tự do
Сантаксис.
Từ khóa tự do
Словообразование.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000012195
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5418
002
1
004
5556
008
040616s1999 ru| rus
009
1 0
020
[ ]
|a
5865471031
035
[ ]
|a
1456416570
035
[# #]
|a
1083197021
039
[ ]
|a
20241203103526
|b
idtocn
|c
20040616000000
|d
huongnt
|y
20040616000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.781
|b
МIN
090
[ ]
|a
491.781
|b
МIN
110
[ ]
|a
Министерство общего и профессионального образования Российской Федерации.
245
[1 0]
|a
Государственный образовательный стандарт по русскому языку как иностранному :
|b
II сертификациионный уровень. общее владение /
|c
Министерство общего и профессионального образования российской федерации.
260
[ ]
|a
Cанкт - Петербург :
|b
" Златоуст",
|c
1999.
300
[ ]
|a
40 p. ;
|c
28 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Cấu tạo từ
|x
Cú pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Cú pháp.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Cấu tạo từ.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Лексика.
653
[0 ]
|a
Морфологшя.
653
[0 ]
|a
Сантаксис.
653
[0 ]
|a
Словообразование.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000012195
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000012195
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000012195
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng