TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语强化教程 句型课本 1 =

汉语强化教程 句型课本 1 = : An intensive Chinese course Sentence patterns

 北京语言大学出版社, 2005 ISBN: 756191217X
 北京 : 181p. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:54191
DDC 495.1824
Nhan đề 汉语强化教程 : 句型课本 1 = An intensive Chinese course : Sentence patterns / 陈贤纯主编, 张浩, 徐叶菁.
Thông tin xuất bản 北京 : 北京语言大学出版社, 2005
Mô tả vật lý 181p. ; 26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Mẫu câu
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Mẫu câu
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000108239
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00154191
0021
004792A4342-BF14-4C8F-9BDD-1BC297B84B0A
005202206011021
008220601s2005 ch chi
0091 0
020[ ] |a 756191217X
035[ ] |a 1456395130
039[ ] |a 20241202153158 |b idtocn |c 20220601102122 |d maipt |y 20190108090626 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b HAN
245[0 0] |a 汉语强化教程 : 句型课本 1 = |b An intensive Chinese course : Sentence patterns / |c 陈贤纯主编, 张浩, 徐叶菁.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言大学出版社, |c 2005
300[ ] |a 181p. ; |c 26 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Mẫu câu
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Mẫu câu
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000108239
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108239 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000108239
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng