THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
423 LED
Từ điển chữ viết tắt quốc tế và Việt Nam Anh - Pháp - Việt
Lê, Nhân Đàm.
Nxb. Giáo dục Việt Nam,
2010.
Hà Nội :
847 tr. ; 25 cm.
Tiếng Việt
Chữ viết tắt
Chữ viết tắt.
Tiếng Anh.
Việt Nam.
Quốc tế.
Từ điển.
Tiếng Pháp.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
54323
DDC
423
Tác giả CN
Lê, Nhân Đàm.
Nhan đề
Từ điển chữ viết tắt quốc tế và Việt Nam : Anh - Pháp - Việt / Lê Nhân Đàm chủ biên, Hà Đăng Tín.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb. Giáo dục Việt Nam,2010.
Mô tả vật lý
847 tr. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chữ viết tắt-
Quốc tế.
Thuật ngữ chủ đề
Chữ viết tắt-
Việt Nam.
Từ khóa tự do
Chữ viết tắt.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Việt Nam.
Từ khóa tự do
Quốc tế.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN
Hà, Đăng Tín.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000108495
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
54323
002
1
004
203FFEC1-B1A4-4B1C-9391-B6C3F1D9A127
005
201902161619
008
081223s2010 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456381147
039
[ ]
|a
20241129091251
|b
idtocn
|c
20190216161928
|d
tult
|y
20190116092709
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
423
|b
LED
100
[0 ]
|a
Lê, Nhân Đàm.
245
[1 0]
|a
Từ điển chữ viết tắt quốc tế và Việt Nam : Anh - Pháp - Việt /
|c
Lê Nhân Đàm chủ biên, Hà Đăng Tín.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Giáo dục Việt Nam,
|c
2010.
300
[ ]
|a
847 tr. ;
|c
25 cm.
650
[1 4]
|a
Chữ viết tắt
|x
Quốc tế.
650
[1 4]
|a
Chữ viết tắt
|x
Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Chữ viết tắt.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Quốc tế.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
700
[0 ]
|a
Hà, Đăng Tín.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000108495
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000108495
1
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000108495
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng