TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển chữ viết tắt quốc tế và Việt Nam Anh - Pháp - Việt

Từ điển chữ viết tắt quốc tế và Việt Nam Anh - Pháp - Việt

 Nxb. Giáo dục Việt Nam, 2010.
 Hà Nội : 847 tr. ; 25 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:54323
DDC 423
Tác giả CN Lê, Nhân Đàm.
Nhan đề Từ điển chữ viết tắt quốc tế và Việt Nam : Anh - Pháp - Việt / Lê Nhân Đàm chủ biên, Hà Đăng Tín.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Giáo dục Việt Nam,2010.
Mô tả vật lý 847 tr. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chữ viết tắt-Quốc tế.
Thuật ngữ chủ đề Chữ viết tắt-Việt Nam.
Từ khóa tự do Chữ viết tắt.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Việt Nam.
Từ khóa tự do Quốc tế.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN Hà, Đăng Tín.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000108495
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00154323
0021
004203FFEC1-B1A4-4B1C-9391-B6C3F1D9A127
005201902161619
008081223s2010 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456381147
039[ ] |a 20241129091251 |b idtocn |c 20190216161928 |d tult |y 20190116092709 |z huongnt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423 |b LED
100[0 ] |a Lê, Nhân Đàm.
245[1 0] |a Từ điển chữ viết tắt quốc tế và Việt Nam : Anh - Pháp - Việt / |c Lê Nhân Đàm chủ biên, Hà Đăng Tín.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Giáo dục Việt Nam, |c 2010.
300[ ] |a 847 tr. ; |c 25 cm.
650[1 4] |a Chữ viết tắt |x Quốc tế.
650[1 4] |a Chữ viết tắt |x Việt Nam.
653[0 ] |a Chữ viết tắt.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Quốc tế.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
700[0 ] |a Hà, Đăng Tín.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000108495
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108495 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000108495
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng