TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cú pháp tiếng Việt

Cú pháp tiếng Việt

 Giáo dục Việt Nam, 2009.
 Hà Nội : 427 tr. ; 22 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:54390
DDC 495.9225
Tác giả CN Nguyễn, Văn Hiệp.
Nhan đề Cú pháp tiếng Việt / Nguyễn Văn Hiệp.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2009.
Mô tả vật lý 427 tr. ; 22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Cú pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Cú pháp
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Môn học Bộ môn ngữ văn Việt Nam
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516022(1): 000136567
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000113199
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000dam#a2200000ui#4500
00154390
00220
004C092326E-6C81-47A8-A565-073769F26DCD
005202302091434
008081223s2009 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456394739
039[ ] |a 20241201155548 |b idtocn |c 20230209143446 |d tult |y 20190121085050 |z khiembx
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9225 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Văn Hiệp.
245[1 0] |a Cú pháp tiếng Việt / |c Nguyễn Văn Hiệp.
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2009.
300[ ] |a 427 tr. ; |c 22 cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Cú pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Cú pháp
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Việt
690[ ] |a Bộ môn ngữ văn Việt Nam
691[ ] |a Ngữ văn Việt Nam
692[ ] |a Nhập môn Việt ngữ học
692[ ] |a 61VIP2IVL
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516022 |j (1): 000136567
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000113199
890[ ] |c 1 |a 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000136567 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000136567
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1